relevance

ˈreləvəns
REH·luh·vuhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự liên quan, tầm quan trọng

Cách dùng · Usage

Relevance dùng khi hỏi một thông tin có liên quan và quan trọng với chủ đề hay không. Hay gặp khi bàn bài báo, kết quả nghiên cứu, số liệu bán hàng, hoặc lý do một ví dụ đáng nhắc tới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

connectionChỉ quan hệ hoặc sự liên kết nói chung.
relevanceBao gồm việc mối liên hệ đó quan trọng với mục đích hiện tại.
importanceNói chung về tầm quan trọng, chưa nêu liên quan đến chủ đề nào.
applicabilityNhấn vào khả năng áp dụng trong tình huống thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We discussed the relevance of the article.

Chúng tôi đã thảo luận về sự liên quan của bài báo.

📊 presentation

The presenter explained the relevance of the results.

Người thuyết trình đã giải thích sự liên quan của các kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter explainedpresenter‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relevance ofrelevance‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain the relevance of this example.

Vui lòng giải thích sự liên quan của ví dụ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relevance ofrelevance‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this examplethis‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relevance to the topicsự liên quan đến chủ đề
practical relevancegiá trị thực tiễn
question the relevancenghi ngờ sự liên quan
show the relevancecho thấy sự liên quan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1