Nghĩa · Meaning
sự liên quan, tầm quan trọng
Cách dùng · Usage
Relevance dùng khi hỏi một thông tin có liên quan và quan trọng với chủ đề hay không. Hay gặp khi bàn bài báo, kết quả nghiên cứu, số liệu bán hàng, hoặc lý do một ví dụ đáng nhắc tới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We discussed the relevance of the article.”
Chúng tôi đã thảo luận về sự liên quan của bài báo.
“The presenter explained the relevance of the results.”
Người thuyết trình đã giải thích sự liên quan của các kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter explained→presenter‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relevance of→relevance‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain the relevance of this example.”
Vui lòng giải thích sự liên quan của ví dụ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relevance of→relevance‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →