relevant

ˈreləvənt
REH·luh·vuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có liên quan, thích hợp

Cách dùng · Usage

relevant được chọn khi thông tin thật sự liên quan đến mục tiêu đang bàn, không chỉ thú vị. Trong công việc: báo cáo chỉ giữ số liệu relevant to sales. Trong học tập: bài luận cần dẫn chứng liên quan trực tiếp. Trong đời thường: khi mua xe, hỏi chi phí bảo hiểm mới relevant. Dễ nhầm với important: thứ quan trọng chưa chắc liên quan. Cụm thường gặp: relevant information, relevant to the topic.

Sắc thái · Nuance

“Có liên quan” trong tiếng Việt có thể rất rộng, chỉ cần hơi dính dáng. Relevant hẹp hơn: thông tin phải giúp trực tiếp cho chủ đề, quyết định, hoặc lập luận; sắc thái trang trọng, hay dùng trong học thuật và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “relevant with this topic” vì “liên quan với/đến” trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh dùng relevant to: sai “This data is relevant with the case”; đúng “This data is relevant to the case.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

relatedChỉ có quan hệ giữa hai đối tượng, chưa nói quan hệ đó có ích hay đúng trọng tâm.
relevantChỉ điều có liên quan trực tiếp và quan trọng với mục đích hiện tại.
appropriateNhấn mạnh hợp hoàn cảnh hoặc quy tắc, rộng hơn sự liên quan nội dung.
applicableChỉ kiến thức hay quy tắc có thể áp dụng vào trường hợp thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

Use only evidence that is relevant to your point.

Chỉ dùng những bằng chứng có liên quan đến luận điểm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that isthat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The author left out data that was not relevant.

Tác giả đã loại bỏ những dữ liệu không liên quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left outleft‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

We searched for articles relevant to our topic.

Chúng tôi tìm kiếm các bài viết có liên quan đến chủ đề của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for articlesfor‿articlesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relevant informationthông tin liên quan
relevant evidencebằng chứng liên quan
relevant to the topicliên quan đến chủ đề
highly relevantrất sát vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1