Nghĩa · Meaning
có liên quan, thích hợp
Cách dùng · Usage
relevant được chọn khi thông tin thật sự liên quan đến mục tiêu đang bàn, không chỉ thú vị. Trong công việc: báo cáo chỉ giữ số liệu relevant to sales. Trong học tập: bài luận cần dẫn chứng liên quan trực tiếp. Trong đời thường: khi mua xe, hỏi chi phí bảo hiểm mới relevant. Dễ nhầm với important: thứ quan trọng chưa chắc liên quan. Cụm thường gặp: relevant information, relevant to the topic.
Sắc thái · Nuance
“Có liên quan” trong tiếng Việt có thể rất rộng, chỉ cần hơi dính dáng. Relevant hẹp hơn: thông tin phải giúp trực tiếp cho chủ đề, quyết định, hoặc lập luận; sắc thái trang trọng, hay dùng trong học thuật và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “relevant with this topic” vì “liên quan với/đến” trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh dùng relevant to: sai “This data is relevant with the case”; đúng “This data is relevant to the case.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use only evidence that is relevant to your point.”
Chỉ dùng những bằng chứng có liên quan đến luận điểm của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that is→that‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The author left out data that was not relevant.”
Tác giả đã loại bỏ những dữ liệu không liên quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left out→left‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We searched for articles relevant to our topic.”
Chúng tôi tìm kiếm các bài viết có liên quan đến chủ đề của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for articles→for‿articlesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →