signal phrase

ˈsɪɡnəl freɪz
SIHG·nuhl·frayz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cụm từ dẫn nhập (câu giới thiệu trích dẫn)

Cách dùng · Usage

Trong lớp viết học thuật, signal phrase là phần mở đầu giúp người đọc biết ai đang nói hoặc nguồn nào được trích. Dùng trước câu trích dẫn trong bài luận, báo cáo, hoặc phản hồi đọc hiểu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

citationLà thông tin nguồn như tác giả, năm, chú thích hoặc mục tài liệu tham khảo.
signal phraseLà cụm trong câu dùng để giới thiệu nguồn hoặc lời trích một cách tự nhiên.
attributionLà việc quy thông tin cho nguồn gốc của nó, rộng hơn một cụm dẫn nhập.
lead-inLà phần dẫn vào đoạn văn hoặc trích dẫn, không riêng văn phong học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Add a signal phrase so the quotation doesn't just stand alone.

Hãy thêm một cụm từ dẫn nhập để câu trích dẫn không đứng một mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotationquoᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stand alonestand‿aloneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I added a signal phrase to your second paragraph.

Tôi đã thêm một cụm từ dẫn nhập vào đoạn thứ hai của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

A signal phrase like she argues introduces the quote smoothly.

Một cụm từ dẫn nhập như "cô ấy lập luận rằng" giới thiệu câu trích dẫn một cách mượt mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • argues introducesargues‿introducesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a signal phrasedùng cụm dẫn nguồn
signal phrase verbđộng từ dẫn nguồn
introduce a quotegiới thiệu câu trích
according totheo như
the author arguestác giả lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1