quote

kwoʊt
kwoht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trích dẫn nguyên văn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “quote” khi lặp lại đúng từng chữ từ một người, sách, bài báo hoặc tài liệu. Ở công việc: trích một câu trong báo cáo khách hàng. Ở học tập: đưa nguyên văn một đoạn ngắn vào bài luận. Đời thường: nhắc lại lời bác sĩ cho gia đình. Dễ nhầm với “paraphrase”: quote giữ nguyên chữ; paraphrase diễn đạt lại bằng lời mình. Cụm thường gặp: quote from a source.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trích dẫn từ bài viết”, người học hay viết “quote an article” khi dùng nguyên câu cụ thể. More precise: “quote from an article” or “quote one sentence from the article.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

citeTập trung vào việc ghi nguồn hoặc định dạng tài liệu tham khảo.
paraphraseDiễn đạt lại ý của nguồn bằng lời của mình thay vì sao chép câu chữ.
mentionChỉ nhắc qua một chủ đề hoặc sự việc, không có nghĩa là trích nguyên văn.
quoteDùng khi đưa trực tiếp cách diễn đạt gốc vào bài nói hoặc bài viết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will quote one sentence from the article.

Tôi sẽ trích dẫn một câu từ bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Do not quote too much from one source.

Đừng trích dẫn quá nhiều từ một nguồn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from onefrom‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please quote the author exactly.

Vui lòng trích dẫn lời tác giả một cách chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • author exactlyauthor‿exactlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

quote a sourcetrích dẫn một nguồn
direct quotetrích dẫn trực tiếp
short quotetrích dẫn ngắn
quote from an articletrích từ bài báo
use a quotedùng một trích dẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1