questionnaire
Nghĩa · Meaning
bảng câu hỏi khảo sát
Cách dùng · Usage
Questionnaire là một bộ câu hỏi được chuẩn bị sẵn để thu thập thông tin, thường trong khảo sát hoặc nghiên cứu. Ở công ty: customer questionnaire sau dịch vụ; khi học: questionnaire cho đề tài xã hội học; đời thường: health questionnaire ở phòng khám. Dễ nhầm với survey: survey là cả cuộc khảo sát, questionnaire là bảng câu hỏi dùng trong đó. Cụm thường gặp: fill out a questionnaire.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We changed two questions in the questionnaire.”
Chúng tôi đã thay đổi hai câu hỏi trong bảng khảo sát.
“The questionnaire had ten short questions.”
Bảng khảo sát có mười câu hỏi ngắn.
“Please complete the questionnaire by tomorrow.”
Vui lòng điền xong bảng câu hỏi trước ngày mai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →