questionnaire

ˌkwestʃəˈner
kwehs·chuh·NEHR3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bảng câu hỏi khảo sát

Cách dùng · Usage

Questionnaire là một bộ câu hỏi được chuẩn bị sẵn để thu thập thông tin, thường trong khảo sát hoặc nghiên cứu. Ở công ty: customer questionnaire sau dịch vụ; khi học: questionnaire cho đề tài xã hội học; đời thường: health questionnaire ở phòng khám. Dễ nhầm với survey: survey là cả cuộc khảo sát, questionnaire là bảng câu hỏi dùng trong đó. Cụm thường gặp: fill out a questionnaire.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surveyChỉ toàn bộ hoạt động khảo sát ý kiến hoặc hành vi.
formLà biểu mẫu điền thông tin, không nhất thiết là khảo sát.
pollLà khảo sát ý kiến ngắn và nhanh.
questionnaireLà tài liệu câu hỏi cụ thể dùng để thực hiện survey.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We changed two questions in the questionnaire.

Chúng tôi đã thay đổi hai câu hỏi trong bảng khảo sát.

📊 presentation

The questionnaire had ten short questions.

Bảng khảo sát có mười câu hỏi ngắn.

💡 email

Please complete the questionnaire by tomorrow.

Vui lòng điền xong bảng câu hỏi trước ngày mai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete a questionnairehoàn thành bảng câu hỏi
fill out a questionnaiređiền bảng câu hỏi
health questionnairebảng hỏi sức khỏe
online questionnairebảng hỏi trực tuyến
questionnaire responsescâu trả lời khảo sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1