put in context

pʊt ɪn ˈkɑːntekst
poot·ihn·KAHN·tehkst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giải thích trong bối cảnh

Cách dùng · Usage

Put in context dùng khi giải thích thêm để người nghe hiểu đúng: điểm thấp vì đề khó, kinh nghiệm ngắn nhưng dự án lớn, hoặc một câu nói gắn với tình huống lúc đó.

Sắc thái · Nuance

Giải thích trong bối cảnh nghe như chỉ thêm background, nhưng put in context nhấn mạnh giúp người nghe đánh giá đúng mức một số liệu, câu nói hay hành động. Nó mang sắc thái phân tích, học thuật hoặc chuyên môn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích để người khác hiểu, là cách nói rộng nhất.
clarifyLàm rõ điểm mơ hồ hoặc dễ hiểu nhầm.
frameTrình bày theo một góc nhìn để định hướng cách hiểu.
put in contextĐặt thông tin vào bối cảnh và dữ kiện so sánh để phán đoán đúng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The note puts the low score in context for the instructor.

Ghi chú đặt điểm số thấp vào bối cảnh để người giảng dạy hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • score inscore‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He put his short experience in context by explaining the project size.

Anh ấy đặt kinh nghiệm ngắn ngủi của mình vào bối cảnh bằng cách giải thích quy mô dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • short experienceshort‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The opening slide puts the numbers in context.

Slide mở đầu đặt các con số vào bối cảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the data in contextđặt số liệu vào bối cảnh
put the quote in contextgiải thích câu trích dẫn
historical contextbối cảnh lịch sử
provide contextcung cấp bối cảnh
without contextkhông có bối cảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1