put in context
Nghĩa · Meaning
giải thích trong bối cảnh
Cách dùng · Usage
Put in context dùng khi giải thích thêm để người nghe hiểu đúng: điểm thấp vì đề khó, kinh nghiệm ngắn nhưng dự án lớn, hoặc một câu nói gắn với tình huống lúc đó.
Sắc thái · Nuance
Giải thích trong bối cảnh nghe như chỉ thêm background, nhưng put in context nhấn mạnh giúp người nghe đánh giá đúng mức một số liệu, câu nói hay hành động. Nó mang sắc thái phân tích, học thuật hoặc chuyên môn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The note puts the low score in context for the instructor.”
Ghi chú đặt điểm số thấp vào bối cảnh để người giảng dạy hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- score in→score‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He put his short experience in context by explaining the project size.”
Anh ấy đặt kinh nghiệm ngắn ngủi của mình vào bối cảnh bằng cách giải thích quy mô dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- short experience→short‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The opening slide puts the numbers in context.”
Slide mở đầu đặt các con số vào bối cảnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →