Nghĩa · Meaning
tỷ lệ, phần so với tổng thể
Cách dùng · Usage
Proportion dùng khi nói một phần chiếm bao nhiêu trong toàn bộ, thường để so sánh. Ở công ty, bạn báo proportion khách hàng mới; khi học, biểu đồ tròn cho thấy proportion từng câu trả lời; đời thường, công thức nấu ăn cần đúng proportion nước và bột. Dễ nhầm với percentage: percentage là con số phần trăm cụ thể, còn proportion là quan hệ phần-tổng, có thể viết bằng phân số. Cụm hay gặp: a large proportion of.
Sắc thái · Nuance
“Tỷ lệ” trong tiếng Việt đôi khi gợi con số phần trăm cụ thể. Proportion có thể chỉ phần trong tổng thể, không nhất thiết nêu %. Nó trang trọng, hay dùng trong mô tả dữ liệu và so sánh nhóm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “tỷ lệ học sinh chọn A” nên dễ bỏ of: sai “the proportion students chose A.” Tiếng Anh cần of sau proportion: đúng “the proportion of students who chose A.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A large proportion of students chose option A.”
Một tỷ lệ lớn học sinh đã chọn phương án A.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- proportion of→proportion‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chose option→chose‿optionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The pie chart shows the proportion of each answer.”
Biểu đồ tròn cho thấy tỷ lệ của mỗi câu trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- proportion of→proportion‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- each answer→each‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please include the proportion, not only the number.”
Vui lòng bao gồm cả tỷ lệ, không chỉ con số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not only→not‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →