proofreading

ˈpruːfriːdɪŋ
PROO·free·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc soát lỗi, đọc dò bản thảo

Cách dùng · Usage

Proofreading được dùng khi bản viết đã gần xong và người ta chỉ kiểm tra lỗi nhỏ trước khi nộp hoặc in. Ở công việc: dò báo cáo cho sếp; ở học tập: xem lại bài essay; trong đời thường: kiểm tra thiệp mời. Dễ nhầm với editing: editing sửa ý và cấu trúc, còn proofreading sửa chính tả, dấu câu, định dạng. Cụm quen: final proofreading.

Sắc thái · Nuance

“Soát lỗi” có thể bị hiểu là sửa nội dung lớn, nhưng proofreading thường là bước cuối: bắt lỗi chính tả, dấu câu, định dạng nhỏ. Nó trang trọng hơn “look over” và hẹp hơn editing.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “soát lỗi bài,” người học hay dùng “proofreading” như động từ: sai “Can you proofreading my essay?” Đúng là “Can you proofread my essay?” hoặc “do proofreading on my essay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

editingViệc chỉnh sửa nội dung, cấu trúc, diễn đạt và mạch lập luận của văn bản.
revisionQuá trình xem lại và sửa bản nháp, thường có thể thay đổi ý hoặc bố cục lớn.
checkingViệc kiểm tra nói chung, không nhất thiết là thao tác chuyên về văn bản.
proofreadingBước soát lỗi cuối cùng, tập trung vào lỗi chính tả, dấu câu, ngữ pháp và trình bày.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The paper is ready for proofreading.

Bài viết đã sẵn sàng để soát lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper ispaper‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We planned the proofreading stage carefully.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cẩn thận cho giai đoạn soát lỗi.

📊 presentation

The presenter explained common proofreading marks.

Người trình bày giải thích các ký hiệu soát lỗi thông dụng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

proofreading servicedịch vụ soát lỗi
careful proofreadingsoát lỗi kỹ lưỡng
proofreading errorslỗi khi soát bài
proofread a documentsoát lỗi tài liệu
final proofreadinglần soát lỗi cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1