productivity
Nghĩa · Meaning
năng suất
Cách dùng · Usage
Nói về lượng việc làm được trong thời gian nhất định: công ty tăng sản lượng, nhân viên tập trung hơn sau giờ nghỉ, hoặc phần mềm giúp xử lý email nhanh hơn.
Sắc thái · Nuance
“Năng suất” trong tiếng Việt đôi khi chỉ lượng sản phẩm làm ra. Productivity nhấn mạnh tỉ lệ đầu ra so với thời gian, lao động hay nguồn lực; dùng nhiều trong kinh doanh, quản lý, kinh tế, không phải khen chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “năng suất làm việc cao”, người học hay viết “My productivity is very high in working.” Cụm đúng là “I am productive at work” hoặc “My productivity at work is high.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“New machines raised the factory's productivity.”
Máy móc mới đã nâng cao năng suất của nhà máy.
“Short breaks can actually improve productivity at work.”
Những quãng nghỉ ngắn thực ra có thể cải thiện năng suất tại nơi làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can actually→can‿actuallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study measured worker productivity over six months.”
Nghiên cứu đo lường năng suất của công nhân trong sáu tháng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →