productivity

ˌproʊdʌkˈtɪvɪti
proh·duhk·TIH·vih·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

năng suất

Cách dùng · Usage

Nói về lượng việc làm được trong thời gian nhất định: công ty tăng sản lượng, nhân viên tập trung hơn sau giờ nghỉ, hoặc phần mềm giúp xử lý email nhanh hơn.

Sắc thái · Nuance

“Năng suất” trong tiếng Việt đôi khi chỉ lượng sản phẩm làm ra. Productivity nhấn mạnh tỉ lệ đầu ra so với thời gian, lao động hay nguồn lực; dùng nhiều trong kinh doanh, quản lý, kinh tế, không phải khen chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “năng suất làm việc cao”, người học hay viết “My productivity is very high in working.” Cụm đúng là “I am productive at work” hoặc “My productivity at work is high.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

efficiencyChỉ mức xử lý công việc ít lãng phí thời gian hoặc chi phí.
The new system improves efficiency.Câu này nhấn vào tiết kiệm thời gian hoặc chi phí.
outputChỉ lượng sản phẩm tạo ra, chưa nói hiệu quả so với đầu vào.
The factory increased its output.Câu này nói lượng sản xuất tăng.
performanceChỉ thành tích tổng thể, có thể gồm chất lượng, tốc độ và kết quả.
The team’s performance improved.Câu này nói thành tích chung của nhóm tốt hơn.
productivityKết hợp ý về lượng đầu ra và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

New machines raised the factory's productivity.

Máy móc mới đã nâng cao năng suất của nhà máy.

💡 business

Short breaks can actually improve productivity at work.

Những quãng nghỉ ngắn thực ra có thể cải thiện năng suất tại nơi làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can actuallycan‿actuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The study measured worker productivity over six months.

Nghiên cứu đo lường năng suất của công nhân trong sáu tháng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

increase productivitytăng năng suất
improve productivitycải thiện năng suất
employee productivitynăng suất nhân viên
productivity growthtăng trưởng năng suất
low productivitynăng suất thấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1