Nghĩa · Meaning
nhà sản xuất
Cách dùng · Usage
Producer dùng cho người, công ty hoặc vùng tạo ra hàng hóa, phim, nhạc. Gặp trong tin kinh tế, bao bì thực phẩm, hoặc khi nói một hãng địa phương cạnh tranh với hàng nhập.
Sắc thái · Nuance
“Nhà sản xuất” khiến người Việt dễ nghĩ đến nhà máy hoặc công ty. Producer trong tiếng Anh rộng hơn: có thể là người trồng, nước xuất khẩu, hãng làm hàng, hoặc người tổ chức phim/nhạc; giọng trung tính, kinh tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sản xuất cà phê”, người học viết “Vietnam produces of coffee.” Không dùng of sau produce. Viết “Vietnam produces coffee” hoặc “Vietnam is a major producer of coffee.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The country is one of the world's largest producers of coffee.”
Quốc gia này là một trong những nhà sản xuất cà phê lớn nhất thế giới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is one→is‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- producers of→producers‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Local producers struggled to compete with cheap imports.”
Các nhà sản xuất địa phương chật vật cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá rẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- compete→compeᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cheap imports→cheap‿importsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Plants are the main producers of oxygen in most ecosystems.”
Thực vật là những nhà sản xuất oxy chính trong hầu hết các hệ sinh thái.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Plants are→plants‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- producers of→producers‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- oxygen in→oxygen‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- most ecosystems→most‿ecosystemsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →