primary

ˈpraɪmeri
PREYE·meh·ree3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chủ yếu, sơ cấp

Cách dùng · Usage

Primary thường chỉ thứ chính hoặc đầu tiên: mục tiêu chính của kế hoạch, nguồn thông tin trực tiếp, trường tiểu học. Trong công việc và học thuật, nó trang trọng hơn main một chút.

Sắc thái · Nuance

“Sơ cấp” khiến người Việt dễ nghĩ primary luôn là cấp tiểu học hoặc mức đơn giản. Trong nhiều ngữ cảnh, primary nghĩa là chính, quan trọng nhất, hoặc nguồn gốc đầu tiên; hơi trang trọng hơn main.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “chủ yếu” thường dùng như trạng từ, người học viết “the goal primary is”. Primary là tính từ đứng trước danh từ: “the primary goal is”. Nếu sau động từ, dùng “mainly/primarily”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mainCách nói thông dụng nhất cho điều quan trọng nhất trong một nhóm hay tình huống.
primaryTrang trọng hơn main, nhấn mạnh ưu tiên, nguồn trực tiếp hoặc vị trí bậc một.
majorNhấn mạnh quy mô hay ảnh hưởng lớn, không nhất thiết là đầu tiên trong thứ tự.
initialChỉ điểm bắt đầu về thời gian, như phản ứng đầu tiên trong một quá trình.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The primary aim of the study was to test the theory.

Mục đích chính của nghiên cứu là kiểm chứng lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • aim ofaim‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

A primary source gives first-hand information.

Nguồn sơ cấp cung cấp thông tin trực tiếp.

💡 data

Cost was the primary reason for the change.

Chi phí là lý do chủ yếu cho sự thay đổi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

primary goalmục tiêu chính
primary sourcenguồn tư liệu gốc
primary datadữ liệu gốc thu thập
primary concernmối quan tâm chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1