Nghĩa · Meaning
chủ yếu, sơ cấp
Cách dùng · Usage
Primary thường chỉ thứ chính hoặc đầu tiên: mục tiêu chính của kế hoạch, nguồn thông tin trực tiếp, trường tiểu học. Trong công việc và học thuật, nó trang trọng hơn main một chút.
Sắc thái · Nuance
“Sơ cấp” khiến người Việt dễ nghĩ primary luôn là cấp tiểu học hoặc mức đơn giản. Trong nhiều ngữ cảnh, primary nghĩa là chính, quan trọng nhất, hoặc nguồn gốc đầu tiên; hơi trang trọng hơn main.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “chủ yếu” thường dùng như trạng từ, người học viết “the goal primary is”. Primary là tính từ đứng trước danh từ: “the primary goal is”. Nếu sau động từ, dùng “mainly/primarily”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The primary aim of the study was to test the theory.”
Mục đích chính của nghiên cứu là kiểm chứng lý thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- aim of→aim‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A primary source gives first-hand information.”
Nguồn sơ cấp cung cấp thông tin trực tiếp.
“Cost was the primary reason for the change.”
Chi phí là lý do chủ yếu cho sự thay đổi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →