Nghĩa · Meaning
bài kiểm tra trước (kiểm tra đầu vào)
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong giáo dục và nghiên cứu để chỉ bài làm trước khóa học, can thiệp hay thí nghiệm. Nó giúp so sánh trình độ ban đầu hoặc đo tiến bộ sau đó.
Sắc thái · Nuance
“Bài kiểm tra trước” có thể bị hiểu là bài ôn trước kỳ thi. Pretest là thuật ngữ giáo dục/nghiên cứu: đo trình độ ban đầu trước khi dạy, can thiệp hoặc thí nghiệm, khá kỹ thuật và trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “kiểm tra đầu vào”, người học hay viết “entrance test” cho mọi trường hợp. Nếu đo mức ban đầu trong nghiên cứu/lớp học, dùng “pretest score” hoặc “take a pretest”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pretest showed that both groups were similar.”
Bài kiểm tra trước cho thấy hai nhóm khá giống nhau.
“Pretest scores appear on the left side of the chart.”
Điểm bài kiểm tra trước nằm ở phía bên trái của biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Pretest→PreᴅestÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- scores appear→scores‿appearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side of→side‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the pretest results today.”
Vui lòng gửi kết quả bài kiểm tra trước ngay hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →