predict

prɪˈdɪkt
prih·DIHKT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dự đoán, tiên đoán

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng predict khi nói một kết quả có khả năng xảy ra dựa trên dữ liệu, dấu hiệu hoặc kinh nghiệm, không phải đoán bừa. Ở công việc: phần mềm predict nhu cầu bán hàng; học tập: giáo viên predict điểm thi từ bài luyện; đời sống: dự báo thời tiết predict mưa. Dễ lẫn với guess: guess ít căn cứ hơn. Cụm hay gặp: predict the outcome, predict future demand.

Sắc thái · Nuance

“Dự đoán” đôi khi bị hiểu như đoán mò. Predict trong tiếng Anh thường dựa trên dữ liệu, dấu hiệu hoặc mô hình; dùng trung tính trong khoa học, kinh doanh, thời tiết, không huyền bí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dự đoán về điều gì”, người học viết “predict about the result”. Predict nhận tân ngữ trực tiếp: “predict the result” hoặc “predict what will happen.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

forecastDự báo chính thức với số liệu và thời hạn, hay dùng cho thời tiết và kinh tế.
predictRộng hơn, dùng cho kết quả thí nghiệm, hành vi hoặc diễn biến câu chuyện.
expectNói về điều mình nghĩ hoặc mong sẽ xảy ra, chưa chắc có phân tích.
estimateTính gần đúng một lượng hiện tại hoặc tương lai khi thiếu số chính xác.
anticipateDự liệu điều sẽ đến và có thể hàm ý chuẩn bị cách ứng phó.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The model predicts future demand.

Mô hình dự đoán nhu cầu trong tương lai.

💡 meeting

Can we predict the effect of this change?

Chúng ta có thể dự đoán tác động của thay đổi này không?

💡 email

The report predicts a small increase.

Báo cáo dự đoán một sự gia tăng nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • predicts apredicts‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small increasesmall‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

predict the outcomedự đoán kết quả
predict future trendsdự báo xu hướng tương lai
model predictsmô hình dự đoán
accurately predictdự đoán chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1