practical

ˈpræktɪkl
PRAK·tihkl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thực tiễn, thực tế

Cách dùng · Usage

Thường khen điều gì dùng được trong đời thật, không chỉ là ý tưởng. Có thể nói về lời khuyên, kỹ năng, giải pháp, quần áo, món quà, hay cách học hiệu quả.

Sắc thái · Nuance

“Thực tế” dễ bị hiểu là “có thật” như real. Practical nói về tính hữu dụng, khả thi, áp dụng được trong đời sống hoặc công việc; sắc thái tích cực, đối lập với quá lý thuyết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “thực tế” cũng dịch là actual/reality, người Việt hay viết “a practical situation happened”. Nếu nghĩa là tình huống có thật, nói “a real situation”; practical là “a practical solution”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

usefulNói chung là có ích, không nhất thiết nhấn mạnh khả năng áp dụng thực tế.
practicalChỉ điều có thể thực hiện và hữu dụng trong tình huống thật.
realisticNhấn mạnh tính khả thi theo điều kiện thực tế, hơn là sự tiện dùng.
appliedChỉ việc đưa lý thuyết vào vấn đề thực tế, thường trong tên ngành học.
hands-onNhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp bằng thao tác hoặc thực hành.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The findings have practical uses in the classroom.

Các phát hiện có những ứng dụng thực tiễn trong lớp học.

💡 argument

The writer offers a practical solution to the problem.

Người viết đưa ra một giải pháp thực tiễn cho vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writerwriᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • offers aoffers‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

We ran a practical test to check the idea in real life.

Chúng tôi thực hiện một bài kiểm tra thực tế để kiểm chứng ý tưởng trong đời thực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran aran‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

practical skillskỹ năng thực hành
practical solutiongiải pháp khả thi
practical advicelời khuyên hữu ích
practical implicationshàm ý ứng dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1