posttest

ˈpoʊsttest
POHST·tehst2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài kiểm tra sau (kiểm tra đầu ra)

Cách dùng · Usage

Trong lớp học hoặc nghiên cứu, posttest là bài làm sau khi học xong để xem tiến bộ. Giáo viên dùng sau một bài giảng, khóa luyện thi, hoặc thử nghiệm phương pháp dạy mới.

Sắc thái · Nuance

“Bài kiểm tra sau” có thể bị hiểu là bài kiểm tra bổ sung sau giờ học. Posttest là thuật ngữ giáo dục/nghiên cứu, dùng để đo thay đổi sau can thiệp, thường đi cặp với pretest.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kiểm tra đầu ra”, người học có thể viết “output test”. Nếu nói bài đo sau một hoạt động học hay điều trị, dùng “posttest”: “Students took a posttest.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pretestLà bài kiểm tra trước can thiệp, cho thấy mức ban đầu.
posttestLà bài kiểm tra sau can thiệp, thường đi đôi với pretest trong nghiên cứu.
final examLà bài thi cuối khóa, nhấn vào tính điểm toàn khóa.
assessmentTừ rộng gồm kiểm tra, quan sát và đánh giá bài làm.
follow-up testDiễn ra muộn hơn để xem hiệu quả có được duy trì không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The posttest measured progress after the lesson.

Bài kiểm tra sau đo lường sự tiến bộ sau khi học.

📊 presentation

Posttest scores were higher than pretest scores.

Điểm bài kiểm tra sau cao hơn điểm bài kiểm tra trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pretestpreᴅestÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The posttest file is ready for checking.

Tập tin bài kiểm tra sau đã sẵn sàng để kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • file isfile‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a posttestlàm bài kiểm tra sau
posttest scoređiểm kiểm tra sau
pretest and posttestkiểm tra trước và sau
administer a posttesttổ chức kiểm tra sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1