plagiarism

ˈpleɪdʒərɪzəm
PLAY·jer·ih·zuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đạo văn, sao chép bài viết hay ý tưởng của người khác

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong trường học và công việc: nộp bài lấy đoạn trên mạng, dùng ý tưởng của người khác không ghi nguồn, hoặc sao chép báo cáo. Đây là lỗi nghiêm trọng, có thể bị phạt.

Sắc thái · Nuance

“Đạo văn” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là chép nguyên bài viết. Plagiarism rộng hơn: dùng ý tưởng, cấu trúc, dữ liệu hoặc lời của người khác mà không ghi nguồn; sắc thái rất nghiêm trọng học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “bị đạo văn”, người học viết “my essay was plagiarism”. Plagiarism là danh từ hành vi; đúng “My essay contained plagiarism” hoặc “I plagiarized.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

copyingChỉ hành vi sao chép nói chung, chưa tự nói đến lỗi nguồn.
plagiarismLà dùng bài viết hoặc ý tưởng của người khác một cách thiếu trung thực.
cheatingRộng hơn, gồm gian lận thi cử và nhiều hành vi sai quy định khác.
copyright infringementLà vi phạm quyền pháp lý, có thể trùng với plagiarism nhưng không luôn giống nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team discussed how to prevent plagiarism in reports.

Nhóm đã thảo luận cách ngăn chặn đạo văn trong các báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plagiarism inplagiarism‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her presentation explained why plagiarism is serious.

Bài thuyết trình của cô ấy giải thích vì sao đạo văn là chuyện nghiêm trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plagiarism isplagiarism‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email reminded students about the plagiarism rule.

Email đó nhắc học sinh về quy định chống đạo văn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

avoid plagiarismtránh đạo văn
case of plagiarismvụ đạo văn
plagiarism policyquy định về đạo văn
detect plagiarismphát hiện đạo văn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1