plagiarism
Nghĩa · Meaning
đạo văn, sao chép bài viết hay ý tưởng của người khác
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong trường học và công việc: nộp bài lấy đoạn trên mạng, dùng ý tưởng của người khác không ghi nguồn, hoặc sao chép báo cáo. Đây là lỗi nghiêm trọng, có thể bị phạt.
Sắc thái · Nuance
“Đạo văn” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là chép nguyên bài viết. Plagiarism rộng hơn: dùng ý tưởng, cấu trúc, dữ liệu hoặc lời của người khác mà không ghi nguồn; sắc thái rất nghiêm trọng học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “bị đạo văn”, người học viết “my essay was plagiarism”. Plagiarism là danh từ hành vi; đúng “My essay contained plagiarism” hoặc “I plagiarized.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team discussed how to prevent plagiarism in reports.”
Nhóm đã thảo luận cách ngăn chặn đạo văn trong các báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plagiarism in→plagiarism‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her presentation explained why plagiarism is serious.”
Bài thuyết trình của cô ấy giải thích vì sao đạo văn là chuyện nghiêm trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plagiarism is→plagiarism‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email reminded students about the plagiarism rule.”
Email đó nhắc học sinh về quy định chống đạo văn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →