Nghĩa · Meaning
áp suất, áp lực
Cách dùng · Usage
Pressure nói về áp suất trong lốp xe, nồi áp suất, bình kín hoặc không khí khi lên núi. Cũng dùng rất thường cho áp lực học tập, công việc, gia đình hay lúc ai đó bị ép phải quyết định nhanh.
Sắc thái · Nuance
“Áp lực/áp suất” đúng nhưng chưa đủ: pressure dùng được cho lực vật lý, chỉ số y tế, và căng thẳng do kỳ vọng. Với con người, nó thường gợi sức ép khó chịu, không phải chỉ “stress” chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị áp lực bởi,” người học viết “I am pressured by time.” Tự nhiên là “I’m under time pressure” hoặc “I feel pressured by my parents” khi có người gây sức ép.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Air pressure drops as you climb higher.”
Áp suất không khí giảm khi bạn leo lên cao hơn.
“We measured the pressure inside the sealed container.”
Chúng tôi đo áp suất bên trong bình kín.
“High pressure caused the gas to change into a liquid.”
Áp suất cao khiến khí chuyển thành chất lỏng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- change into→change‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →