pressure

ˈpreʃər
PREH·sher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

áp suất, áp lực

Cách dùng · Usage

Pressure nói về áp suất trong lốp xe, nồi áp suất, bình kín hoặc không khí khi lên núi. Cũng dùng rất thường cho áp lực học tập, công việc, gia đình hay lúc ai đó bị ép phải quyết định nhanh.

Sắc thái · Nuance

“Áp lực/áp suất” đúng nhưng chưa đủ: pressure dùng được cho lực vật lý, chỉ số y tế, và căng thẳng do kỳ vọng. Với con người, nó thường gợi sức ép khó chịu, không phải chỉ “stress” chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị áp lực bởi,” người học viết “I am pressured by time.” Tự nhiên là “I’m under time pressure” hoặc “I feel pressured by my parents” khi có người gây sức ép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stressChỉ căng thẳng hay gánh nặng tâm lý sinh ra từ công việc, thi cử hoặc quan hệ.
pressureChỉ lực hoặc yêu cầu bên ngoài đè lên, cả nghĩa vật lý lẫn xã hội.
forceChỉ lực đẩy hoặc kéo nói chung, không nhất thiết là lực trên một diện tích.
burdenNhấn mạnh sức nặng của trách nhiệm, chi phí hoặc gánh phải mang.
influenceChỉ tác động làm thay đổi người hoặc việc, yếu hơn cảm giác ép buộc của pressure.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Air pressure drops as you climb higher.

Áp suất không khí giảm khi bạn leo lên cao hơn.

🔬 research

We measured the pressure inside the sealed container.

Chúng tôi đo áp suất bên trong bình kín.

💡 science

High pressure caused the gas to change into a liquid.

Áp suất cao khiến khí chuyển thành chất lỏng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change intochange‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

under pressuređang chịu áp lực
blood pressurehuyết áp
time pressureáp lực thời gian
peer pressureáp lực bạn bè
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1