profit

ˈprɑfɪt
PRAH·fiht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lợi nhuận

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong kinh doanh và tài chính khi nói số tiền còn lại sau chi phí: công ty có lãi quý này, cửa hàng tăng lãi, hoặc dự án không tạo đủ lãi. Khác với doanh thu.

Sắc thái · Nuance

“Lợi nhuận” dễ bị hiểu là mọi tiền kiếm được. Profit chỉ số tiền còn lại sau khi trừ chi phí; sắc thái kinh doanh rõ. Không đồng nghĩa revenue/sales và không dùng cho lợi ích tinh thần thông thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “công ty lời 1 triệu”, người học viết “The company profited 1 million revenue.” Tách rõ doanh thu và lời: “The company made a profit of $1 million.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

revenueChỉ tổng tiền thu vào trước khi trừ chi phí, khác với lợi nhuận ròng.
incomeRộng hơn, chỉ thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức từ nhiều nguồn.
benefitChỉ lợi ích nói chung, có thể là sức khỏe, tiện lợi hoặc giá trị phi tiền.
profitChỉ khoản lãi tài chính còn lại sau khi trừ chi phí trong kinh doanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

The company reported a large profit in the final quarter of the year.

Công ty báo cáo một khoản lợi nhuận lớn trong quý cuối cùng của năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reported areported‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • profit inprofit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quarter ofquarter‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Firms aim to increase profit while keeping their costs low.

Các doanh nghiệp hướng tới việc tăng lợi nhuận trong khi giữ chi phí thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Firms aimfirms‿aimNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The study examined how profit affects investment in new technology.

Nghiên cứu xem xét cách lợi nhuận ảnh hưởng đến việc đầu tư vào công nghệ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • profit affectsprofit‿affectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • investment ininvestment‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a profitcó lãi
net profitlợi nhuận ròng
profit marginbiên lợi nhuận
profit from saleslãi từ bán hàng
for profitvì lợi nhuận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1