propose

prəˈpoʊz
pruh·POHZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đề xuất, đề nghị

Cách dùng · Usage

Propose được chọn khi ai đó đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp để người khác xem xét, thường có vẻ trang trọng hơn suggest. Trong công việc: propose a new schedule; học tập: propose a research topic; đời thường: propose a route for a trip. Dễ nhầm với offer, là đưa ra sự giúp đỡ hoặc thứ cụ thể. Cụm phổ biến: propose a solution.

Sắc thái · Nuance

“Đề nghị” có thể nghe như yêu cầu lịch sự, còn propose là đưa ra ý tưởng để người khác xem xét. Từ này khá trang trọng, hợp trong họp, nghiên cứu, báo cáo; không phải lúc nào cũng là cầu hôn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

suggestĐưa ra ý kiến hoặc gợi ý nhẹ, dùng rộng trong lời khuyên cá nhân.
recommendKhuyên chọn điều gì vì có kinh nghiệm, căn cứ hoặc chuyên môn.
offerĐưa ra sự giúp đỡ, vật, dịch vụ hoặc cơ hội để người khác nhận.
proposeĐưa ra kế hoạch hoặc ý tưởng chính thức để người khác xem xét.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I propose a shorter survey.

Tôi đề xuất một cuộc khảo sát ngắn hơn.

📊 presentation

The final slide proposes three solutions.

Slide cuối cùng đề xuất ba giải pháp.

💡 email

We propose a new schedule for the interviews.

Chúng tôi đề xuất một lịch trình mới cho các buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • propose apropose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

propose a solutionđề xuất giải pháp
propose a planđề xuất kế hoạch
proposed methodphương pháp được đề xuất
propose changesđề xuất thay đổi
research proposalđề cương nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1