Nghĩa · Meaning
đề xuất, đề nghị
Cách dùng · Usage
Propose được chọn khi ai đó đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp để người khác xem xét, thường có vẻ trang trọng hơn suggest. Trong công việc: propose a new schedule; học tập: propose a research topic; đời thường: propose a route for a trip. Dễ nhầm với offer, là đưa ra sự giúp đỡ hoặc thứ cụ thể. Cụm phổ biến: propose a solution.
Sắc thái · Nuance
“Đề nghị” có thể nghe như yêu cầu lịch sự, còn propose là đưa ra ý tưởng để người khác xem xét. Từ này khá trang trọng, hợp trong họp, nghiên cứu, báo cáo; không phải lúc nào cũng là cầu hôn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I propose a shorter survey.”
Tôi đề xuất một cuộc khảo sát ngắn hơn.
“The final slide proposes three solutions.”
Slide cuối cùng đề xuất ba giải pháp.
“We propose a new schedule for the interviews.”
Chúng tôi đề xuất một lịch trình mới cho các buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- propose a→propose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →