Nghĩa · Meaning
lượng, số lượng
Cách dùng · Usage
Quantity dùng khi muốn nói chính xác hoặc trang trọng về lượng có thể đo, đếm, so sánh. Ở kho hàng: check the quantity of boxes. Trong phòng thí nghiệm: add a small quantity of salt. Khi học toán: compare two quantities. Dễ nhầm với amount: amount thường cho danh từ không đếm được; quantity hợp cả bối cảnh kỹ thuật và số liệu. Cụm hay gặp: large quantity.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We added a small quantity of acid to the mixture.”
Chúng tôi thêm một lượng nhỏ axit vào hỗn hợp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of acid→of‿acidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The quantity of items sold rose during the holidays.”
Số lượng mặt hàng bán ra tăng lên trong dịp lễ.
“Both the quality and quantity of the data matter.”
Cả chất lượng lẫn số lượng của dữ liệu đều quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- matter→maᴅerNghe như “me-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →