quantity

ˈkwɑːntəti
KWAHN·tuh·tee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lượng, số lượng

Cách dùng · Usage

Quantity dùng khi muốn nói chính xác hoặc trang trọng về lượng có thể đo, đếm, so sánh. Ở kho hàng: check the quantity of boxes. Trong phòng thí nghiệm: add a small quantity of salt. Khi học toán: compare two quantities. Dễ nhầm với amount: amount thường cho danh từ không đếm được; quantity hợp cả bối cảnh kỹ thuật và số liệu. Cụm hay gặp: large quantity.

Phân biệt từ đồng nghĩa

amountLượng nói chung, thường đi với danh từ không đếm được.
numberSố lượng các mục đếm được, như số học sinh.
volumeKhối lượng, dung tích hoặc quy mô lớn như lượng giao dịch.
quantitySố lượng trong bối cảnh đo lường, sản xuất hoặc quản lý đơn hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We added a small quantity of acid to the mixture.

Chúng tôi thêm một lượng nhỏ axit vào hỗn hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of acidof‿acidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The quantity of items sold rose during the holidays.

Số lượng mặt hàng bán ra tăng lên trong dịp lễ.

🔬 research

Both the quality and quantity of the data matter.

Cả chất lượng lẫn số lượng của dữ liệu đều quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

large quantitysố lượng lớn
small quantitylượng nhỏ
quantity of datalượng dữ liệu
order quantitysố lượng đặt hàng
in large quantitiesvới số lượng lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1