method choice
Nghĩa · Meaning
lựa chọn phương pháp; phương pháp được chọn trong nghiên cứu hay bài tập
Cách dùng · Usage
Method choice hay gặp trong nghiên cứu, thuyết trình, bài tập khoa học: giải thích vì sao chọn phỏng vấn, khảo sát hay thí nghiệm. Nghe học thuật và cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Lựa chọn phương pháp” dễ nghe như hành động đang chọn. “Method choice” thường là danh từ học thuật chỉ phương pháp đã được chọn và lý do nó phù hợp, dùng trong nghiên cứu, báo cáo, thuyết trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “phương pháp lựa chọn”, người Việt có thể viết “choice method”. Trật tự đúng là “method choice” hoặc tự nhiên hơn trong bài viết: “choice of method”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Next, I'll walk you through my method choice for this project.”
Tiếp theo, tôi sẽ trình bày lựa chọn phương pháp của mình cho dự án này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Next I'll→next‿i'llNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The method choice fits the question.”
Lựa chọn phương pháp đó phù hợp với câu hỏi.
“Please justify your method choice.”
Vui lòng biện giải cho lựa chọn phương pháp của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →