Nghĩa · Meaning
giá trị trung vị
Cách dùng · Usage
Median được dùng khi muốn nói giá trị nằm ở giữa sau khi sắp xếp số liệu, nhất là khi vài số quá cao hoặc quá thấp làm lệch bức tranh. Ở công việc: báo cáo median salary; học tập: thống kê median score của lớp; đời sống: xem median rent trong khu phố. Dễ lẫn với mean: mean là trung bình cộng, median là điểm giữa. Cụm thường gặp: median income, median age.
Sắc thái · Nuance
“Giá trị trung vị” có vẻ chỉ là “trung bình,” nên người Việt dễ nhầm với average hoặc mean. Median là số đứng giữa khi sắp xếp dữ liệu; sắc thái toán thống kê, chính xác hơn lời nói hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói chung “điểm trung bình,” người học viết “the median score” khi muốn mean score. Nếu cộng điểm rồi chia, dùng “mean” or “average”; nếu lấy điểm ở giữa danh sách, dùng “median.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The median score was higher than we expected.”
Điểm trung vị cao hơn chúng tôi mong đợi.
“This slide compares the mean and the median.”
Slide này so sánh giá trị trung bình và giá trị trung vị.
“Please add the median to the results table.”
Vui lòng thêm giá trị trung vị vào bảng kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →