measure

ˈmeʒər
MEH·zher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đo lường, đo đạc

Cách dùng · Usage

“Measure” dùng khi muốn biết kích thước, số lượng hoặc mức độ bằng dụng cụ, dữ liệu hay tiêu chí rõ ràng. Ở công việc: đo hiệu quả chiến dịch; khi học: bài kiểm tra đo khả năng đọc; đời thường: đo chiều cao bàn trước khi mua. Dễ nhầm với “weigh”, chỉ đo cân nặng, hoặc “count”, chỉ đếm đơn vị. Cụm quen thuộc: “measure progress”, “measure performance”, “measure the length”.

Sắc thái · Nuance

“Đo lường/đo đạc” dễ gợi việc dùng thước đo kích thước vật lý. Measure trong tiếng Anh còn dùng rộng cho khả năng, tác động, tiến bộ hoặc mức độ, thường trung tính trong học thuật, nghiên cứu và quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “đo tiến bộ của học sinh,” nên người học viết đúng ý nhưng bỏ tân ngữ cụ thể: “The test measures.” Cần nói rõ “The test measures reading ability” hoặc “measures student progress.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

measureĐo kích thước hoặc mức độ bằng phương pháp và đơn vị xác định.
assessĐánh giá chất lượng hoặc mức độ, không nhất thiết bằng phép đo số.
evaluateXem xét tổng hợp để phán đoán giá trị, hiệu quả hoặc chất lượng.
quantifyBiến điều vốn diễn đạt bằng lời thành con số, nghe chuyên môn hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The test measures reading ability.

Bài kiểm tra đo lường khả năng đọc.

💡 meeting

How can we measure student progress?

Làm thế nào chúng ta có thể đo lường sự tiến bộ của học sinh?

💡 email

The survey measures satisfaction with the course.

Cuộc khảo sát đo lường mức độ hài lòng với khóa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

measure the effectđo tác động
a reliable measurethước đo đáng tin
safety measuresbiện pháp an toàn
take measuresthực hiện biện pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1