metadata

ˈmetədeɪtə
MEH·tuh·day·tuh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

siêu dữ liệu (thông tin mô tả về dữ liệu)

Cách dùng · Usage

Metadata là thông tin mô tả dữ liệu, giúp biết tệp, ảnh hay tài liệu được tạo khi nào, bởi ai, định dạng gì. Ở công việc: dùng metadata để sắp xếp hồ sơ khách hàng. Khi học: thư viện số lọc bài theo tác giả. Đời thường: ảnh điện thoại lưu ngày chụp và vị trí. Dễ nhầm với data: data là nội dung chính; metadata mô tả nội dung đó. Cụm thường gặp: file metadata.

Sắc thái · Nuance

“Siêu dữ liệu” nghe rất kỹ thuật, dễ bị hiểu là dữ liệu cao cấp hay bí mật. “Metadata” chỉ là thông tin mô tả dữ liệu, như ngày tạo, tác giả, định dạng; giọng trung tính trong công nghệ, thư viện, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều rõ, người học hay viết “a metadata” hoặc “many metadatas”. Trong tiếng Anh thường dùng không đếm được: “some metadata”, hoặc đếm bằng “metadata records/fields”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

metadataLà thông tin có cấu trúc dùng để mô tả dữ liệu.
dataLà giá trị hay bản ghi thực tế được phân tích.
documentationLà tài liệu giải thích cách dùng, thu thập hoặc giới hạn dữ liệu.
labelLà tên hay ký hiệu gắn cho một mục riêng lẻ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The metadata tells us when the file was created.

Siêu dữ liệu cho chúng ta biết tệp được tạo khi nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • metadatameᴅadataÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tells ustells‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We used metadata to sort the documents.

Chúng tôi đã dùng siêu dữ liệu để sắp xếp các tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • metadatameᴅadataÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please include metadata for each interview file.

Vui lòng bao gồm siêu dữ liệu cho từng tệp phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • metadatameᴅadataÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

metadata recordbản ghi siêu dữ liệu
metadata fieldtrường siêu dữ liệu
create metadatatạo siêu dữ liệu
metadata standardchuẩn siêu dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1