grading criteria

ˈɡreɪdɪŋ kraɪˈtɪriə
GRAY·dihng·kreye·tih·ree·uh6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiêu chí chấm điểm

Cách dùng · Usage

Trong học tập, cụm này chỉ bảng nói rõ bài sẽ được chấm theo gì: nội dung, lập luận, ngữ pháp, trích dẫn. Sinh viên thường hỏi trước khi nộp bài hoặc thuyết trình.

Sắc thái · Nuance

“Grading criteria” không phải “tiêu chí” chung chung, mà là các chuẩn cụ thể để cho điểm bài làm. Cụm này trung tính, học thuật, thường xuất hiện trong lớp học, bài thi, assignment.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch “tiêu chí chấm điểm” thành “criteria to grade score”. Trong tiếng Anh nói “grading criteria” hoặc “criteria for grading”: “The essay meets the grading criteria.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

grading criteriaCác tiêu chí dùng để chấm điểm hoặc đánh giá bài làm.
rubricBảng chấm điểm có mục tiêu chí, mức điểm và mô tả cụ thể.
marking schemeCách phân bổ điểm cho đáp án, thường dùng trong bối cảnh thi cử.
assessment standardsChuẩn đánh giá chính thức, thường rộng và mang tính thể chế hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The grading criteria show exactly what earns full points.

Tiêu chí chấm điểm cho biết chính xác điều gì được điểm tối đa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • show exactlyshow‿exactlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • what earnswhat‿earnsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please share the grading criteria before the assignment starts.

Vui lòng chia sẻ tiêu chí chấm điểm trước khi bắt đầu bài tập.

💡 daily

I checked the grading criteria twice before submitting my essay.

Tôi đã kiểm tra tiêu chí chấm điểm hai lần trước khi nộp bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • submittingsubmiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear grading criteriatiêu chí chấm rõ ràng
meet the grading criteriađáp ứng tiêu chí chấm
set grading criteriađặt tiêu chí chấm
grading criteria for essaystiêu chí chấm bài luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1