grading criteria
Nghĩa · Meaning
tiêu chí chấm điểm
Cách dùng · Usage
Trong học tập, cụm này chỉ bảng nói rõ bài sẽ được chấm theo gì: nội dung, lập luận, ngữ pháp, trích dẫn. Sinh viên thường hỏi trước khi nộp bài hoặc thuyết trình.
Sắc thái · Nuance
“Grading criteria” không phải “tiêu chí” chung chung, mà là các chuẩn cụ thể để cho điểm bài làm. Cụm này trung tính, học thuật, thường xuất hiện trong lớp học, bài thi, assignment.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch “tiêu chí chấm điểm” thành “criteria to grade score”. Trong tiếng Anh nói “grading criteria” hoặc “criteria for grading”: “The essay meets the grading criteria.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The grading criteria show exactly what earns full points.”
Tiêu chí chấm điểm cho biết chính xác điều gì được điểm tối đa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- show exactly→show‿exactlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- what earns→what‿earnsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please share the grading criteria before the assignment starts.”
Vui lòng chia sẻ tiêu chí chấm điểm trước khi bắt đầu bài tập.
“I checked the grading criteria twice before submitting my essay.”
Tôi đã kiểm tra tiêu chí chấm điểm hai lần trước khi nộp bài luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- submitting→submiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →