logic

ˈlɑːdʒɪk
LAH·jihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

logic, lý lẽ

Cách dùng · Usage

Logic chỉ cách các ý nối với nhau sao cho hợp lý, không chỉ là môn học. Ở công việc: logic của kế hoạch bán hàng phải rõ; trong học tập: logic của bài luận giúp người đọc theo dõi; đời thường: bạn hỏi logic behind a decision khi một lựa chọn khó hiểu. Dễ nhầm với reason: reason là lý do riêng lẻ, logic là hệ thống suy luận. Cụm hay dùng: the logic behind something.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “rất logic”, người học hay viết “This plan is very logic.” Trong tiếng Anh, logic là danh từ; tính từ là logical. Đúng: “This plan is very logical” hoặc “The plan has clear logic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasoningLà quá trình suy nghĩ đi đến kết luận.
logicLà cấu trúc hay nguyên lý khiến lập luận đi từ căn cứ đến kết luận.
rationaleLà lý do giải thích cho một quyết định hoặc hành động.
argumentLà toàn bộ lập luận gồm luận điểm và căn cứ.
senseGần với sự hợp lý dễ hiểu trong đời thường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The logic of the argument is clear.

Logic của lập luận rất rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • logic oflogic‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • argument isargument‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I do not understand the logic behind this choice.

Tôi không hiểu lý lẽ đằng sau lựa chọn này.

💡 email

Please explain the logic in the second paragraph.

Xin hãy giải thích logic trong đoạn thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • logic inlogic‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear logiclý lẽ rõ ràng
the logic behindlý do đằng sau
follow the logichiểu mạch lý luận
logical reasoningsuy luận logic
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1