loan

loʊn
lohn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khoản vay, cho vay

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi nói về tiền vay từ ngân hàng, bạn bè hoặc công ty: mua xe, trả học phí, mở quán. Có thể nói take out a loan khi vay và pay back a loan khi trả.

Sắc thái · Nuance

Từ “khoản vay” dễ làm người Việt nghĩ loan chỉ là hành động vay tiền nói chung. Trong tiếng Anh, loan thường là một thỏa thuận tài chính chính thức, có điều kiện trả nợ, lãi suất và bên cho vay rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

debtChỉ tình trạng nợ hoặc tổng số nợ, rộng hơn một hợp đồng vay cụ thể.
loanChỉ khoản vay cụ thể trong quan hệ tài chính.
creditRộng hơn, có thể là tín dụng hoặc khả năng mua chịu.
mortgageLà loại loan cụ thể dùng nhà làm tài sản bảo đảm.
grantLà tiền hỗ trợ thường không cần hoàn trả, trái với loan phải trả lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

The bank offered a low-interest loan to small farmers.

Ngân hàng cấp một khoản vay lãi suất thấp cho các nông dân nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bank offeredbank‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • low interestlow‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

The company took out a loan to build a new factory.

Công ty đã vay một khoản để xây một nhà máy mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took outtook‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • build abuild‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Student loans help many people afford higher education.

Các khoản vay dành cho sinh viên giúp nhiều người có đủ khả năng theo học đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • people affordpeople‿affordNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • higher educationhigher‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student loankhoản vay sinh viên
take out a loanvay một khoản tiền
repay a loantrả khoản vay
loan interestlãi khoản vay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1