Nghĩa · Meaning
khoản vay, cho vay
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi nói về tiền vay từ ngân hàng, bạn bè hoặc công ty: mua xe, trả học phí, mở quán. Có thể nói take out a loan khi vay và pay back a loan khi trả.
Sắc thái · Nuance
Từ “khoản vay” dễ làm người Việt nghĩ loan chỉ là hành động vay tiền nói chung. Trong tiếng Anh, loan thường là một thỏa thuận tài chính chính thức, có điều kiện trả nợ, lãi suất và bên cho vay rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The bank offered a low-interest loan to small farmers.”
Ngân hàng cấp một khoản vay lãi suất thấp cho các nông dân nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bank offered→bank‿offeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- low interest→low‿interestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The company took out a loan to build a new factory.”
Công ty đã vay một khoản để xây một nhà máy mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took out→took‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- build a→build‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Student loans help many people afford higher education.”
Các khoản vay dành cho sinh viên giúp nhiều người có đủ khả năng theo học đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- people afford→people‿affordNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- higher education→higher‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →