Nghĩa · Meaning
hạn chế, giới hạn
Cách dùng · Usage
Phù hợp khi nói cái gì đó không nhiều hoặc bị giới hạn: thời gian ít, ngân sách nhỏ, chỗ ngồi có hạn, kiến thức còn chưa sâu. Có thể dùng trang trọng lẫn hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Hạn chế” có thể nghe như đánh giá tiêu cực mạnh trong tiếng Việt, nhưng limited thường chỉ “không nhiều/không rộng”. Nó lịch sự và trung tính trong báo cáo: limited evidence không có nghĩa là vô giá trị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study had limited time and a small budget.”
Nghiên cứu có thời gian hạn chế và ngân sách nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- time and→time‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our knowledge of this topic is still quite limited.”
Kiến thức của chúng ta về chủ đề này vẫn còn khá hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- knowledge of→knowledge‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- topic is→topic‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quite→quiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“With limited data, it is hard to draw strong conclusions.”
Với dữ liệu hạn chế, khó có thể rút ra kết luận chắc chắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- it is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →