limited

ˈlɪmɪtɪd
LIH·mih·tihd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hạn chế, giới hạn

Cách dùng · Usage

Phù hợp khi nói cái gì đó không nhiều hoặc bị giới hạn: thời gian ít, ngân sách nhỏ, chỗ ngồi có hạn, kiến thức còn chưa sâu. Có thể dùng trang trọng lẫn hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Hạn chế” có thể nghe như đánh giá tiêu cực mạnh trong tiếng Việt, nhưng limited thường chỉ “không nhiều/không rộng”. Nó lịch sự và trung tính trong báo cáo: limited evidence không có nghĩa là vô giá trị.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restrictedNhấn mạnh việc bị chặn bởi luật, quyền hạn hoặc điều kiện truy cập.
limitedNói lượng, phạm vi hoặc khả năng bị nhỏ lại và do đó tạo ra hạn chế.
smallChỉ kích thước hoặc số lượng nhỏ, không tự hàm ý bị ràng buộc.
narrowTập trung vào phạm vi hẹp, thường dùng cho chủ đề, góc nhìn hoặc không gian.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The study had limited time and a small budget.

Nghiên cứu có thời gian hạn chế và ngân sách nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • time andtime‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

Our knowledge of this topic is still quite limited.

Kiến thức của chúng ta về chủ đề này vẫn còn khá hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • knowledge ofknowledge‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • topic istopic‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quitequiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

With limited data, it is hard to draw strong conclusions.

Với dữ liệu hạn chế, khó có thể rút ra kết luận chắc chắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • it isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

limited evidencebằng chứng còn ít
limited accessquyền truy cập hạn chế
limited resourcesnguồn lực hạn chế
for a limited timetrong thời gian ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1