counterexample

ˈkaʊntərɪɡˌzɑːmpl
KOWN·ter·ihg·zahmpl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phản ví dụ, ví dụ bác bỏ

Cách dùng · Usage

Dùng khi một ví dụ cụ thể làm sụp một quy tắc chung: phản bác câu “ai cũng…”, kiểm tra định lý, hoặc tranh luận về chính sách. Một trường hợp đúng là đủ.

Sắc thái · Nuance

“Phản ví dụ” có thể bị hiểu như ví dụ trái nghĩa đơn giản. Counterexample là ví dụ cụ thể làm một quy tắc hay khẳng định sai hoặc không luôn đúng; sắc thái logic, toán học, tranh luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “phản” dễ gợi “opposite”, người học nói “opposite example”. Form đúng là “counterexample”: “This case is a counterexample to the rule,” không phải “an opposite example of the rule.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exampleVí dụ minh họa cho một khái niệm hoặc ý kiến, có thể chỉ giúp giải thích chứ không phản bác.
counterexampleVí dụ cho thấy một khẳng định không luôn đúng, nên có chức năng phản bác rõ.
exceptionTrường hợp nằm ngoài quy tắc chung, nhưng không nhất thiết được dùng để bác bỏ lập luận.
evidenceBằng chứng nói chung, có thể dùng để ủng hộ hoặc phản bác một nhận định.

Câu ví dụ · Examples

💡 수학

One counterexample is enough to show that a rule does not always hold.

Một phản ví dụ là đủ để cho thấy một quy tắc không phải lúc nào cũng đúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • counterexample iscounterexample‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that athat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not alwaysnot‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 토론

She weakened his argument by offering a clear counterexample.

Cô ấy làm suy yếu lập luận của anh ta bằng một phản ví dụ rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • offering aoffering‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 논문 작성

Before publishing, check whether any counterexample breaks your claim.

Trước khi công bố, hãy kiểm tra xem có phản ví dụ nào bác bỏ luận điểm của bạn không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide a counterexampleđưa ra phản ví dụ
counterexample to a claimphản ví dụ cho luận điểm
find a counterexampletìm phản ví dụ
single counterexamplemột phản ví dụ duy nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1