learning strategy

ˈlɜːrnɪŋ ˈstrætədʒi
LURR·nihng·stra·tuh·jee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chiến lược học tập

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách học có kế hoạch: ghi flashcard, tự kiểm tra sau bài đọc, chia thời gian ôn thi. Từ này hợp trong lớp, buổi tư vấn học tập, hoặc khi chia sẻ mẹo học.

Sắc thái · Nuance

“Chiến lược học tập” nghe trong tiếng Việt có thể lớn lao như kế hoạch dài hạn. Learning strategy thường nhỏ và cụ thể hơn: cách học có chủ ý, như dùng flashcards hay tự kiểm tra, giọng giáo dục trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “học theo cách này” thành “learn by this strategy”. Trong tiếng Anh nói “use this learning strategy” hoặc “study with this strategy”; “learn by strategy” nghe thiếu tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

study habitThói quen học lặp lại thường xuyên, không nhất thiết được chọn cho một mục tiêu cụ thể.
learning strategyCách học được chọn có chủ đích để đạt một mục tiêu học tập nhất định.
techniqueMột kỹ thuật riêng lẻ, nhỏ hơn và có thể là một phần của một strategy.
strategyKế hoạch phối hợp nhiều technique theo tình huống để đạt mục tiêu.
methodCách hoặc quy trình dạy và học nói rộng, không riêng góc nhìn người học.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation introduced one useful learning strategy.

Bài thuyết trình giới thiệu một chiến lược học tập hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • introduced oneintroduced‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We shared a learning strategy for vocabulary study.

Chúng tôi đã chia sẻ một chiến lược học từ vựng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shared ashared‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The learning strategy guide is available online.

Hướng dẫn chiến lược học tập có sẵn trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • guide isguide‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • available onlineavailable‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

effective learning strategycách học hiệu quả
use a learning strategydùng chiến lược học
vocabulary learning strategycách học từ vựng
develop learning strategiesphát triển cách học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1