learning strategy
Nghĩa · Meaning
chiến lược học tập
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về cách học có kế hoạch: ghi flashcard, tự kiểm tra sau bài đọc, chia thời gian ôn thi. Từ này hợp trong lớp, buổi tư vấn học tập, hoặc khi chia sẻ mẹo học.
Sắc thái · Nuance
“Chiến lược học tập” nghe trong tiếng Việt có thể lớn lao như kế hoạch dài hạn. Learning strategy thường nhỏ và cụ thể hơn: cách học có chủ ý, như dùng flashcards hay tự kiểm tra, giọng giáo dục trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “học theo cách này” thành “learn by this strategy”. Trong tiếng Anh nói “use this learning strategy” hoặc “study with this strategy”; “learn by strategy” nghe thiếu tự nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation introduced one useful learning strategy.”
Bài thuyết trình giới thiệu một chiến lược học tập hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- introduced one→introduced‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We shared a learning strategy for vocabulary study.”
Chúng tôi đã chia sẻ một chiến lược học từ vựng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shared a→shared‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The learning strategy guide is available online.”
Hướng dẫn chiến lược học tập có sẵn trên mạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- guide is→guide‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- available online→available‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →