learning portfolio

ˈlɜːrnɪŋ pɔːrtˈfoʊlioʊ
LURR·nihng·pawrt·foh·lee·oh6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hồ sơ học tập

Cách dùng · Usage

Learning portfolio là hồ sơ gom bài làm, phản hồi và suy ngẫm để cho thấy quá trình tiến bộ, không chỉ điểm số cuối kỳ. Trong công việc, nhân viên lưu khóa đào tạo; ở trường, sinh viên nộp essays và reflections; đời thường, người học ngoại ngữ giữ bản ghi nói. Dễ nhầm với resume: resume tóm tắt thành tích, portfolio đưa bằng chứng học tập. Cụm hay gặp: update your learning portfolio.

Sắc thái · Nuance

“Hồ sơ học tập” có thể gợi tập giấy hành chính. Learning portfolio nhấn mạnh bộ sưu tập bài làm, phản hồi và suy ngẫm chứng minh tiến bộ; dùng trong giáo dục, trang trọng hơn “folder”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “hồ sơ” hay đi với “nộp”, người Việt dễ nói “submit my learning portfolio to teacher” thiếu mạo từ và giới từ. Câu tự nhiên là “submit my learning portfolio to the teacher”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

portfolioTập hợp sản phẩm hoặc kết quả làm việc, có thể dùng trong học tập, nghệ thuật hoặc nghề nghiệp.
learning portfolioHồ sơ học tập thể hiện quá trình học, sản phẩm và phần tự suy ngẫm của người học.
binderBìa hoặc tập kẹp tài liệu vật lý, không nói rõ mục đích hay giá trị học tập của nội dung.
resumeBản tóm tắt kinh nghiệm và năng lực để xin việc, không trình bày quá trình học chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The student presented her learning portfolio.

Sinh viên đã trình bày hồ sơ học tập của mình.

💡 email

Add one reflection to your learning portfolio.

Hãy thêm một bài suy ngẫm vào hồ sơ học tập của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We reviewed each learning portfolio entry.

Chúng tôi đã xem xét từng mục trong hồ sơ học tập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

digital learning portfoliohồ sơ học tập số
build a learning portfolioxây dựng hồ sơ học tập
portfolio reflectionbài suy ngẫm hồ sơ
portfolio evidenceminh chứng trong hồ sơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1