learning portfolio
Nghĩa · Meaning
hồ sơ học tập
Cách dùng · Usage
Learning portfolio là hồ sơ gom bài làm, phản hồi và suy ngẫm để cho thấy quá trình tiến bộ, không chỉ điểm số cuối kỳ. Trong công việc, nhân viên lưu khóa đào tạo; ở trường, sinh viên nộp essays và reflections; đời thường, người học ngoại ngữ giữ bản ghi nói. Dễ nhầm với resume: resume tóm tắt thành tích, portfolio đưa bằng chứng học tập. Cụm hay gặp: update your learning portfolio.
Sắc thái · Nuance
“Hồ sơ học tập” có thể gợi tập giấy hành chính. Learning portfolio nhấn mạnh bộ sưu tập bài làm, phản hồi và suy ngẫm chứng minh tiến bộ; dùng trong giáo dục, trang trọng hơn “folder”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “hồ sơ” hay đi với “nộp”, người Việt dễ nói “submit my learning portfolio to teacher” thiếu mạo từ và giới từ. Câu tự nhiên là “submit my learning portfolio to the teacher”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The student presented her learning portfolio.”
Sinh viên đã trình bày hồ sơ học tập của mình.
“Add one reflection to your learning portfolio.”
Hãy thêm một bài suy ngẫm vào hồ sơ học tập của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add one→add‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We reviewed each learning portfolio entry.”
Chúng tôi đã xem xét từng mục trong hồ sơ học tập.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →