learning outcome

ˈlɜːrnɪŋ ˈaʊtkʌm
LURR·nihng·owt·kuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kết quả học tập cần đạt, mục tiêu học tập

Cách dùng · Usage

Trong giáo dục, cụm này chỉ điều học viên phải làm được sau bài học: viết email rõ ràng, giải bài toán, thuyết trình ngắn. Thường xuất hiện trong giáo án, đề cương môn học và phần đánh giá.

Sắc thái · Nuance

“Kết quả học tập” dễ bị hiểu là điểm số hay thành tích sau khóa học. Learning outcome là câu mô tả năng lực cần đạt, thường dùng trong giáo án, đề cương và kiểm định, giọng khá học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đạt kết quả cao”, người học có thể viết “get a learning outcome”. Trong tiếng Anh giáo dục, dùng “achieve a learning outcome” hoặc “meet a learning outcome”, không dùng “get”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

learning goalChỉ mục tiêu mà bài học hướng tới, thường rộng và nằm trước quá trình học.
learning outcomeChỉ kết quả có thể kiểm tra sau bài học, gắn rõ hơn với thành quả đạt được.
objectiveLà mục tiêu cụ thể hơn goal và có thể gần outcome, nhưng chưa nhất thiết là kết quả đạt được.
skillLà năng lực được học, còn learning outcome có thể gồm cả kiến thức, thái độ và tiêu chí thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each activity links to a learning outcome.

Mỗi hoạt động đều gắn với một kết quả học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each activityeach‿activityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learning outcomelearning‿outcomeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first learning outcome is clear communication.

Kết quả học tập đầu tiên là giao tiếp rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learning outcomelearning‿outcomeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you explain which learning outcome this task meets?

Bạn có thể giải thích nhiệm vụ này đáp ứng kết quả học tập nào không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

measurable learning outcomekết quả đo được
achieve a learning outcomeđạt kết quả học tập
course learning outcomeschuẩn đầu ra môn học
define learning outcomesxác định chuẩn đầu ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1