library database

ˈlaɪbreri ˈdeɪtəbeɪs
LEYE·breh·ree·day·tuh·bays6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ sở dữ liệu thư viện

Cách dùng · Usage

Nói về hệ thống trực tuyến của thư viện để tìm sách, bài báo học thuật, tạp chí hoặc tài liệu nghiên cứu. Hay dùng khi giáo viên hoặc thủ thư hướng dẫn tra cứu nguồn tin.

Sắc thái · Nuance

“Cơ sở dữ liệu thư viện” dễ làm người Việt nghĩ đến phần mềm quản lý sách trong thư viện. Library database thường là cổng trực tuyến để tìm bài báo, ebook, tạp chí học thuật; giọng học thuật, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tìm trên cơ sở dữ liệu”, người học viết “search on the library database.” Tự nhiên hơn là “search a library database” hoặc “search in the database” khi nhấn mạnh bên trong hệ thống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

library catalogHệ thống tra cứu sách và tài liệu mà thư viện đang có.
library databaseCơ sở dữ liệu thư viện để tìm bài báo học thuật, tài liệu chuyên môn và nguồn có quyền truy cập.
search engineCông cụ tìm kiếm trên web nói chung, không đảm bảo nguồn học thuật hoặc quyền truy cập.
archiveKho lưu trữ tài liệu quá khứ, nhấn mạnh bảo tồn hơn tra cứu học thuật hiện tại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The librarian demonstrated the library database.

Thủ thư đã trình bày cơ sở dữ liệu thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • demonstrateddemonsᴅratedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Use the library database for journal articles.

Hãy dùng cơ sở dữ liệu thư viện để tìm các bài báo học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • journal articlesjournal‿articlesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We practiced a library database search.

Chúng tôi đã thực hành tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • practiced apracticed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

search a library databasetìm trong cơ sở dữ liệu
academic library databasecơ sở dữ liệu học thuật
database searchlượt tìm cơ sở dữ liệu
access a library databasetruy cập cơ sở dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1