literature

ˈlɪtərətʃər
LIH·ter·uh·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

văn học

Cách dùng · Usage

Literature thường nói về tác phẩm có giá trị nghệ thuật hoặc môn học đọc truyện, thơ, kịch. Bạn sẽ nghe trong lớp đại học, hiệu sách, bài phê bình; không dùng cho mọi loại sách hướng dẫn.

Sắc thái · Nuance

“Văn học” khiến người Việt nghĩ chủ yếu đến tiểu thuyết, thơ, tác phẩm nghệ thuật. Trong học thuật, literature còn là toàn bộ bài báo và nghiên cứu đã công bố về một chủ đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “tài liệu” thành document và viết “review documents” khi nói phần nghiên cứu trước. Trong bài học thuật, đúng là “review the literature” hoặc “the existing literature shows...”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

textsCó thể chỉ mọi văn bản hay tài liệu đọc được.
literatureTrong học thuật, nhấn vào tập hợp tài liệu nghiên cứu đã được công bố.
sourcesChỉ từng nguồn được dùng làm căn cứ trong bài viết hay nghiên cứu.
researchRộng hơn, gồm hoạt động nghiên cứu và kết quả nghiên cứu.
fictionChỉ truyện hư cấu, khác với nghĩa literature là tài liệu học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 humanities

The course covers classic literature from around the world.

Khóa học bao gồm văn học kinh điển từ khắp nơi trên thế giới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from aroundfrom‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 culture

Great literature helps us understand other ways of life.

Văn học vĩ đại giúp chúng ta hiểu những lối sống khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • understand otherunderstand‿otherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ways ofways‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

She wrote her thesis on modern American literature.

Cô ấy viết luận văn về văn học Mỹ hiện đại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • thesis onthesis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • modern Americanmodern‿americanNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic literaturetài liệu học thuật
review the literaturexem lại nghiên cứu trước
existing literaturenghiên cứu hiện có
literature on a topictài liệu về một chủ đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1