filter

ˈfɪltər
FIHL·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiêu chí để chọn lọc ra cái tốt

Cách dùng · Usage

Filter trong nghĩa này là cách sàng lọc ý tưởng bằng một tiêu chí rõ: giữ cái phù hợp, bỏ cái yếu. Ở công việc, nhóm dùng filter “khách hàng có thật sự cần không”; khi học, bạn chọn đề tài theo filter “có đủ nguồn”; đời thường, bạn chọn nhà hàng theo filter “gần và không quá đắt”. Đừng nhầm với rule: rule là luật phải theo, còn filter giúp chọn. Cụm hay gặp: use a filter, apply a filter.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu chí chọn lọc” có thể làm người Việt nghĩ filter luôn là danh sách tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh, filter còn là công cụ/quy tắc loại bỏ thứ không phù hợp, dùng được cho dữ liệu, ý tưởng, nước, ảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lọc ra ý tốt”, người học hay viết “filter good ideas out”. Filter out thường là loại bỏ: đúng là “filter out weak ideas” hoặc “filter the list for strong ideas”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

selectChọn một hoặc vài mục từ nhiều lựa chọn.
filterGiữ lại hoặc loại ra theo tiêu chí cụ thể.
sortSắp xếp hoặc chia mục theo loại hay thứ tự.
screenSàng lọc thông tin hoặc ứng viên để loại điều không phù hợp.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We used a simple filter to cut weak ideas from the list.

Chúng tôi dùng một bộ lọc đơn giản để loại các ý tưởng yếu khỏi danh sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • weak ideasweak‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

My filter for topics: enough sources and real class interest.

Bộ lọc chủ đề của tôi: đủ nguồn và có sự quan tâm thực sự từ lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • topics enoughtopics‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sources andsources‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • class interestclass‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

A good filter saves you from reading useless articles.

Một bộ lọc tốt giúp bạn khỏi phải đọc những bài báo vô ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reading uselessreading‿uselessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

filter informationlọc thông tin
filter out weak ideasloại ý yếu
search filterbộ lọc tìm kiếm
water filterbộ lọc nước
apply a filteráp dụng bộ lọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1