Nghĩa · Meaning
vẫn đúng, vẫn có hiệu lực
Cách dùng · Usage
Hold true diễn tả một nhận định vẫn đúng trong hoàn cảnh khác hoặc theo thời gian. Dùng khi nói quy tắc học tập, xu hướng dữ liệu, lời khuyên sức khỏe hay kinh nghiệm làm việc.
Sắc thái · Nuance
“Vẫn đúng” dễ bị hiểu là câu nói hằng ngày như “đúng rồi”. Hold true trang trọng hơn, thường nói về quy luật, nhận định, kết quả hay điều kiện vẫn có giá trị trong một tình huống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “đúng với”, người học hay nói “This rule is true with adults.” Với nhóm người, dùng for: “This rule holds true for adults” hoặc “This rule is true for adults.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The same point may hold true for adult learners.”
Điểm này có thể cũng đúng với người học trưởng thành.
“Does this pattern hold true in other schools?”
Khuôn mẫu này có đúng ở các trường khác không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in other→in‿otherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The trend holds true across all three cases.”
Xu hướng này đúng cho cả ba trường hợp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →