historical

hɪˈstɔːrɪkl
hih·STAW·rihkl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuộc lịch sử

Cách dùng · Usage

Historical dùng khi nói điều liên quan đến lịch sử hoặc dữ liệu quá khứ: bối cảnh lịch sử, tài liệu cũ, số liệu nhiều năm. Khác historic, thường chỉ sự kiện rất quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc lịch sử” dễ bị hiểu là cái gì rất quan trọng như “mang tính lịch sử”. Historical chỉ nói liên quan đến quá khứ hoặc nghiên cứu lịch sử. Muốn nói bước ngoặt lớn, dùng historic.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sự kiện lịch sử” cho cả hai nghĩa, người học dễ viết “a historical victory” khi muốn nói chiến thắng trọng đại. Đúng là “a historic victory”; “historical event” chỉ sự kiện thuộc quá khứ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

historicDùng cho điều có ý nghĩa lịch sử lớn và đáng được ghi nhớ lâu dài.
historicalChỉ liên quan đến lịch sử, nghiên cứu quá khứ hoặc sự kiện đã xảy ra.
pastChỉ thời gian trước đây nói chung, ít sắc thái học thuật về lịch sử.
ancientChỉ thời rất xa xưa, hợp với nền văn minh hoặc giai đoạn cổ đại.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

We used historical data to study long-term trends.

Chúng tôi dùng dữ liệu lịch sử để nghiên cứu các xu hướng dài hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The author gives a historical background to the problem.

Tác giả cung cấp bối cảnh lịch sử cho vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

Historical records show how the climate has changed.

Các ghi chép lịch sử cho thấy khí hậu đã thay đổi như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

historical eventsự kiện quá khứ
historical contextbối cảnh lịch sử
historical evidencebằng chứng lịch sử
historical documenttài liệu lịch sử
historical periodgiai đoạn lịch sử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1