hypothesis
Nghĩa · Meaning
giả thuyết
Cách dùng · Usage
Hypothesis là ý đoán có thể kiểm chứng, không phải kết luận chắc chắn: dự đoán trong thí nghiệm, giả định khi phân tích số liệu, hoặc lời giải thích tạm cho một vấn đề.
Sắc thái · Nuance
“Giả thuyết” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu là suy đoán chung. Hypothesis trang trọng hơn, thuộc học thuật hoặc nghiên cứu, là lời giải thích có thể kiểm chứng bằng dữ liệu, không phải ý kiến vu vơ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The hypothesis was simple and clear.”
Giả thuyết này đơn giản và rõ ràng.
“We need more data to test the hypothesis.”
Chúng ta cần thêm dữ liệu để kiểm chứng giả thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please state your hypothesis in one sentence.”
Xin hãy nêu giả thuyết của bạn trong một câu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- hypothesis in→hypothesis‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →