hypothesis

haɪˈpɑːθəsɪs
heye·PAH·thuh·sihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giả thuyết

Cách dùng · Usage

Hypothesis là ý đoán có thể kiểm chứng, không phải kết luận chắc chắn: dự đoán trong thí nghiệm, giả định khi phân tích số liệu, hoặc lời giải thích tạm cho một vấn đề.

Sắc thái · Nuance

“Giả thuyết” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu là suy đoán chung. Hypothesis trang trọng hơn, thuộc học thuật hoặc nghiên cứu, là lời giải thích có thể kiểm chứng bằng dữ liệu, không phải ý kiến vu vơ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

guessLà phỏng đoán yếu, thường thiếu cơ sở kiểm chứng.
hypothesisLà giả thuyết nghiên cứu có cơ sở và có thể kiểm chứng.
theoryRộng và vững hơn vì được nâng đỡ bằng nhiều chứng cứ.
assumptionLà tiền đề tạm chấp nhận để bắt đầu lập luận hay tính toán.
predictionDự báo kết quả sẽ xảy ra, không nhất thiết giải thích vì sao.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The hypothesis was simple and clear.

Giả thuyết này đơn giản và rõ ràng.

💡 meeting

We need more data to test the hypothesis.

Chúng ta cần thêm dữ liệu để kiểm chứng giả thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please state your hypothesis in one sentence.

Xin hãy nêu giả thuyết của bạn trong một câu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hypothesis inhypothesis‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test a hypothesiskiểm chứng giả thuyết
support a hypothesisủng hộ giả thuyết
reject a hypothesisbác bỏ giả thuyết
form a hypothesishình thành giả thuyết
research hypothesisgiả thuyết nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1