linking word
Nghĩa · Meaning
từ nối
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về viết luận, thuyết trình hoặc email rõ ràng. Những từ như however, therefore, for example giúp nối ý, chuyển đoạn và cho người đọc biết quan hệ giữa các câu.
Sắc thái · Nuance
“Từ nối” khiến người Việt nghĩ chỉ là một từ đơn như “and” hoặc “but”. “Linking word” trong lớp viết thường bao gồm cả cụm nối ý như “on the other hand”, mang sắc thái học thuật, kỹ thuật viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể mở câu bằng “Còn…” rất linh hoạt, người học lạm dụng “And” hoặc “But” ở đầu mọi câu. Trong bài viết, dùng “However,” “In addition,” hoặc nối câu rõ hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A good linking word makes your paragraph flow smoothly.”
Một từ nối hay giúp đoạn văn của bạn trôi chảy.
“The teacher underlined every linking word in the sample essay.”
Giáo viên gạch chân mọi từ nối trong bài luận mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher underlined→teacher‿underlinedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- word in→word‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sample essay→sample‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I lost points because I repeated the same linking word too often.”
Tôi bị mất điểm vì lặp lại cùng một từ nối quá nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →