linking word

ˈlɪŋkɪŋ ˌwɜːd
LIHNG·kihng·wurd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

từ nối

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về viết luận, thuyết trình hoặc email rõ ràng. Những từ như however, therefore, for example giúp nối ý, chuyển đoạn và cho người đọc biết quan hệ giữa các câu.

Sắc thái · Nuance

“Từ nối” khiến người Việt nghĩ chỉ là một từ đơn như “and” hoặc “but”. “Linking word” trong lớp viết thường bao gồm cả cụm nối ý như “on the other hand”, mang sắc thái học thuật, kỹ thuật viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể mở câu bằng “Còn…” rất linh hoạt, người học lạm dụng “And” hoặc “But” ở đầu mọi câu. Trong bài viết, dùng “However,” “In addition,” hoặc nối câu rõ hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

transition wordNhấn mạnh từ nối giúp chuyển giữa câu hoặc đoạn.
connectorRộng hơn trong ngữ pháp, có thể chỉ từ nối mệnh đề hoặc thành phần câu.
conjunctionLà từ loại như and, but, because dùng để nối từ, cụm hoặc mệnh đề.
linking wordLà tên thực dụng cho từ cho thấy quan hệ giữa các ý trong bài viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 작문

A good linking word makes your paragraph flow smoothly.

Một từ nối hay giúp đoạn văn của bạn trôi chảy.

💡 수업

The teacher underlined every linking word in the sample essay.

Giáo viên gạch chân mọi từ nối trong bài luận mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher underlinedteacher‿underlinedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • word inword‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sample essaysample‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험

I lost points because I repeated the same linking word too often.

Tôi bị mất điểm vì lặp lại cùng một từ nối quá nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use linking wordsdùng từ nối
choose a linking wordchọn một từ nối
linking word for contrasttừ nối chỉ tương phản
linking word for resulttừ nối chỉ kết quả
overuse linking wordslạm dụng từ nối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1