Nghĩa · Meaning
sự liên kết, mối liên hệ
Cách dùng · Usage
Linkage thường dùng khi nói về mối liên hệ cần phân tích hoặc chứng minh: sức khỏe và trí nhớ, hai sự kiện trong tin tức, hoặc chính sách và kết quả kinh tế.
Sắc thái · Nuance
“Sự liên kết” khiến người Việt dễ hiểu là nối câu hay từ nối. Linkage trang trọng hơn, nói về mối quan hệ có thể chứng minh giữa yếu tố, sự kiện hoặc hệ thống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “liên kết giữa A với B”, người học hay viết “linkage of A with B”. Cụm tự nhiên là “linkage between A and B” hoặc “a linkage between the two factors”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The essay explains the linkage between exercise and memory.”
Bài luận giải thích mối liên kết giữa việc tập thể dục và trí nhớ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- between exercise→between‿exerciseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you prove a real linkage between the two events?”
Bạn có thể chứng minh mối liên hệ thật sự giữa hai sự kiện không?
“Draw arrows to mark the linkage between your main points.”
Hãy vẽ mũi tên để đánh dấu sự liên kết giữa các ý chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw arrows→draw‿arrowsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →