linkage

ˈlɪŋkɪdʒ
LIHNG·kihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự liên kết, mối liên hệ

Cách dùng · Usage

Linkage thường dùng khi nói về mối liên hệ cần phân tích hoặc chứng minh: sức khỏe và trí nhớ, hai sự kiện trong tin tức, hoặc chính sách và kết quả kinh tế.

Sắc thái · Nuance

“Sự liên kết” khiến người Việt dễ hiểu là nối câu hay từ nối. Linkage trang trọng hơn, nói về mối quan hệ có thể chứng minh giữa yếu tố, sự kiện hoặc hệ thống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “liên kết giữa A với B”, người học hay viết “linkage of A with B”. Cụm tự nhiên là “linkage between A and B” hoặc “a linkage between the two factors”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

connectionMối liên hệ rộng giữa người, ý tưởng, sự kiện hoặc yếu tố.
linkageSự liên kết mang tính cấu trúc hoặc học thuật hơn connection.
relationshipQuan hệ giữa biến số hoặc con người, có thể rộng và bền hơn.
correlationQuan hệ thống kê khi hai biến cùng thay đổi, không nhất thiết là nhân quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 에세이

The essay explains the linkage between exercise and memory.

Bài luận giải thích mối liên kết giữa việc tập thể dục và trí nhớ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • between exercisebetween‿exerciseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 토론

Can you prove a real linkage between the two events?

Bạn có thể chứng minh mối liên hệ thật sự giữa hai sự kiện không?

💡 발표 준비

Draw arrows to mark the linkage between your main points.

Hãy vẽ mũi tên để đánh dấu sự liên kết giữa các ý chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw arrowsdraw‿arrowsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

linkage between factorsliên hệ giữa yếu tố
strong linkagemối liên hệ mạnh
direct linkageliên hệ trực tiếp
economic linkageliên kết kinh tế
show a linkagechỉ ra liên hệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1