highlight

ˈhaɪlaɪt
HEYE·leyet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm nổi bật, làm nổi rõ

Cách dùng · Usage

Highlight dùng khi làm một điểm nổi bật để người khác chú ý, bằng màu, lời nói hoặc vị trí trên trang. Trong báo cáo công việc: highlight the risk; khi học: highlight key terms; đời thường: highlight a date on a calendar. Đừng nhầm với emphasize, thường là nhấn mạnh bằng lời, hay select, chỉ chọn. Cụm quen thuộc: highlight the main point.

Sắc thái · Nuance

“Làm nổi bật” dễ bị hiểu là trang trí cho đẹp hoặc tô màu. Highlight trong tiếng Anh thường nghĩa là nhấn mạnh để người nghe chú ý đến điểm quan trọng, cả trong nói, viết, báo cáo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

emphasizeNhấn mạnh bằng lời hoặc văn bản, không mang nghĩa tô màu hay đánh dấu.
highlightĐánh dấu hoặc trình bày để một chi tiết trở nên nổi bật.
underlineGần với hành động gạch chân thực tế trong văn bản.
point outHướng sự chú ý của ai đó tới một sự thật, lỗi hoặc chi tiết cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This slide highlights the main problem.

Slide này làm nổi bật vấn đề chính.

💡 meeting

Please highlight the most urgent issue.

Vui lòng làm nổi bật vấn đề cấp bách nhất.

💡 email

I highlighted the changes in yellow.

Tôi đã tô nổi bật những thay đổi bằng màu vàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

highlight key pointsnhấn mạnh điểm chính
highlight a wordtô sáng một từ
highlight the differencenêu rõ sự khác biệt
highlight an issuelàm rõ một vấn đề
highlight important informationnhấn mạnh thông tin quan trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1