Nghĩa · Meaning
làm nổi bật, làm nổi rõ
Cách dùng · Usage
Highlight dùng khi làm một điểm nổi bật để người khác chú ý, bằng màu, lời nói hoặc vị trí trên trang. Trong báo cáo công việc: highlight the risk; khi học: highlight key terms; đời thường: highlight a date on a calendar. Đừng nhầm với emphasize, thường là nhấn mạnh bằng lời, hay select, chỉ chọn. Cụm quen thuộc: highlight the main point.
Sắc thái · Nuance
“Làm nổi bật” dễ bị hiểu là trang trí cho đẹp hoặc tô màu. Highlight trong tiếng Anh thường nghĩa là nhấn mạnh để người nghe chú ý đến điểm quan trọng, cả trong nói, viết, báo cáo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This slide highlights the main problem.”
Slide này làm nổi bật vấn đề chính.
“Please highlight the most urgent issue.”
Vui lòng làm nổi bật vấn đề cấp bách nhất.
“I highlighted the changes in yellow.”
Tôi đã tô nổi bật những thay đổi bằng màu vàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →