hedging

ˈhedʒɪŋ
HEH·jihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cách diễn đạt dè dặt, tránh khẳng định chắc chắn

Cách dùng · Usage

Dùng trong viết học thuật hoặc nói lịch sự khi muốn giảm độ chắc chắn: maybe, seems, may suggest. Hữu ích khi nêu ý kiến, phân tích số liệu, hoặc tránh kết luận quá mạnh.

Sắc thái · Nuance

Cụm “diễn đạt dè dặt” có thể bị hiểu là thiếu tự tin. Hedging trong học thuật là chiến lược lịch sự và chính xác, dùng may, seem, suggest để tránh khẳng định quá mạnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay dùng “có lẽ” tự do, nên người học chồng quá nhiều: “It maybe may suggest”. Chọn một hedge: “It may suggest” hoặc “It perhaps suggests”, không dùng cả hai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

qualificationLà việc thêm điều kiện hoặc giới hạn cho một tuyên bố.
cautionChỉ thái độ thận trọng, có thể dẫn tới ngôn ngữ dè dặt.
uncertaintyLà trạng thái không chắc chắn.
hedgingLà kỹ thuật diễn đạt sự dè dặt hoặc tránh khẳng định tuyệt đối.
softeningLàm lời nói nhẹ hơn, dùng cả vì lịch sự chứ không chỉ vì chính xác học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Hedging helps us avoid strong claims.

Cách diễn đạt dè dặt giúp chúng ta tránh những khẳng định quá mạnh.

📊 presentation

The phrase may suggest is an example of hedging.

Cụm từ may suggest là một ví dụ về cách diễn đạt dè dặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suggest issuggest‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an examplean‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add hedging to this sentence.

Vui lòng thêm cách diễn đạt dè dặt vào câu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use hedgingdùng cách nói dè dặt
hedging languagengôn ngữ thận trọng
academic hedgingdiễn đạt học thuật dè dặt
avoid overusing hedgingtránh lạm dụng dè dặt
hedging phrasecụm từ giảm nhẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1