handbook

ˈhændbʊk
HAND·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ tay hướng dẫn, cẩm nang

Cách dùng · Usage

Handbook là tài liệu ngắn để tra cứu quy định hoặc cách làm: sổ tay nhân viên, quy chế lớp, hướng dẫn sự kiện. Người bản xứ nói check the handbook khi cần xem luật cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Sổ tay” dễ khiến người Việt nghĩ tới cuốn vở ghi chú cá nhân. Handbook trong tiếng Anh thường là tài liệu chính thức của trường, công ty hay khóa học, ghi quy định và hướng dẫn cần tuân theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

manualThường giải thích từng bước cách dùng máy, phần mềm hoặc quy trình.
handbookCó thể chứa quy định và thông tin tham khảo theo dạng sổ tay.
guideRộng và thân mật hơn, dùng cho nhiều loại tài liệu hướng dẫn.
textbookLà giáo trình để học nội dung môn học, khác tài liệu tra cứu quy định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The handbook explains the course rules.

Sổ tay hướng dẫn giải thích các quy định của môn học.

📊 presentation

The presenter quoted a rule from the handbook.

Người thuyết trình đã trích dẫn một quy định từ sổ tay hướng dẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotedquoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please read the handbook before asking about policy.

Vui lòng đọc sổ tay hướng dẫn trước khi hỏi về quy định.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student handbooksổ tay sinh viên
employee handbookcẩm nang nhân viên
course handbookcẩm nang khóa học
read the handbookđọc sổ tay
handbook rulequy định trong sổ tay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1