Nghĩa · Meaning
sổ tay hướng dẫn, cẩm nang
Cách dùng · Usage
Handbook là tài liệu ngắn để tra cứu quy định hoặc cách làm: sổ tay nhân viên, quy chế lớp, hướng dẫn sự kiện. Người bản xứ nói check the handbook khi cần xem luật cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Sổ tay” dễ khiến người Việt nghĩ tới cuốn vở ghi chú cá nhân. Handbook trong tiếng Anh thường là tài liệu chính thức của trường, công ty hay khóa học, ghi quy định và hướng dẫn cần tuân theo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The handbook explains the course rules.”
Sổ tay hướng dẫn giải thích các quy định của môn học.
“The presenter quoted a rule from the handbook.”
Người thuyết trình đã trích dẫn một quy định từ sổ tay hướng dẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quoted→quoᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please read the handbook before asking about policy.”
Vui lòng đọc sổ tay hướng dẫn trước khi hỏi về quy định.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →