Nghĩa · Meaning
môi trường sống, nơi sinh sống
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong bài khoa học, môi trường và sở thú khi nói nơi loài vật hay cây cối sống tự nhiên. Dùng cho rừng, biển, sa mạc, ao hồ, hoặc khu vực bị con người làm thay đổi.
Sắc thái · Nuance
“Habitat” hẹp hơn “môi trường sống” chung chung. Người Việt có thể dùng cho nơi ở của người; tiếng Anh chủ yếu nói về môi trường tự nhiên của cây, thú, sinh vật, mang sắc thái khoa học/địa lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “nơi sinh sống” dùng được cho người, người Việt dễ viết “My habitat is Hanoi.” Với người, nói “I live in Hanoi” hoặc “my home.” Dùng “habitat” cho loài: “The panda’s habitat is bamboo forest.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cutting down forests destroys the habitat of many animals.”
Việc chặt phá rừng phá hủy môi trường sống của nhiều loài vật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cutting→CuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- habitat→habiᴅatÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each species is adapted to its natural habitat.”
Mỗi loài đều thích nghi với môi trường sống tự nhiên của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- species is→species‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- natural→naᴅuralÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- habitat→habiᴅatÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The park was created to protect wildlife habitat.”
Công viên được lập ra để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- habitat→habiᴅatÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →