heading style
Nghĩa · Meaning
kiểu định dạng tiêu đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về cách trình bày tiêu đề trong tài liệu, slide hoặc báo cáo: cỡ chữ, màu, in đậm, đánh số. Thường xuất hiện khi thống nhất mẫu chung trước khi gửi cho sếp hoặc khách hàng.
Sắc thái · Nuance
Với “kiểu tiêu đề”, người Việt có thể nghĩ chỉ là vẻ ngoài của chữ. Heading style là định dạng có cấu trúc trong tài liệu, như Heading 1/2, dùng cho mục lục và hệ thống phân cấp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We agreed on one heading style for the report.”
Chúng tôi đã thống nhất một kiểu định dạng tiêu đề cho báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please follow the heading style guide.”
Vui lòng tuân theo hướng dẫn kiểu định dạng tiêu đề.
“The heading style made the slides easier to read.”
Kiểu định dạng tiêu đề khiến các slide dễ đọc hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slides easier→slides‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →