grade average

ɡreɪd ˈævərɪdʒ
grayd·A·ver·ihj4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điểm trung bình

Cách dùng · Usage

Dùng trong bối cảnh học tập để nói mức điểm trung bình của một học sinh, lớp hay nhóm. Có thể nhắc khi xét học bổng, báo cáo kết quả kỳ thi, hoặc so sánh các lớp.

Sắc thái · Nuance

“Điểm trung bình” khiến người Việt dễ nghĩ đến mọi loại điểm TB. Grade average nghe thuộc bối cảnh trường học Mỹ, tính từ nhiều bài/khóa học, trung tính và hơi hành chính hơn cách nói đời thường “điểm trung bình”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “điểm trung bình của tôi”, người học hay viết “my average grade” khi muốn nói chỉ số chung. Đúng hơn trong báo cáo là “my grade average” hoặc “the class grade average”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

GPAĐiểm trung bình tích lũy chính thức, thường tính theo hệ số như 4.0 ở trường Mỹ.
grade point averageTên đầy đủ của GPA, dùng cho điểm trung bình học tập được quy đổi theo thang điểm.
grade averageĐiểm trung bình nói chung, ít chính thức và dễ hiểu hơn GPA.
average scoreĐiểm trung bình của một bài kiểm tra hoặc nhóm điểm, không nhất thiết là kết quả học kỳ.
final gradeĐiểm cuối cùng của một môn học, khác với điểm trung bình của nhiều môn hoặc nhiều bài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The grade average changed after the final test.

Điểm trung bình đã thay đổi sau bài kiểm tra cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grade averagegrade‿averageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • changed afterchanged‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart displayed the grade average by group.

Biểu đồ hiển thị điểm trung bình theo từng nhóm.

💡 email

Please check the grade average report.

Vui lòng kiểm tra báo cáo điểm trung bình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high grade averageđiểm trung bình cao
low grade averageđiểm trung bình thấp
semester grade averageđiểm TB học kỳ
calculate a grade averagetính điểm trung bình
improve a grade averagecải thiện điểm TB
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1