generate

ˈdʒenəreɪt
JEH·ner·ayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tạo ra, sản sinh (kết quả, ý tưởng)

Cách dùng · Usage

Generate thường dùng khi một thứ tạo ra kết quả, ý tưởng hoặc dữ liệu: máy tạo báo cáo, cuộc họp nảy ra câu hỏi, quảng cáo tạo lượt truy cập. Nghe tự nhiên trong công nghệ và kinh doanh.

Sắc thái · Nuance

“Tạo ra” làm generate có vẻ dùng được cho mọi thứ mình làm. Trong tiếng Anh, generate thường trang trọng hơn make/create, nhấn mạnh việc tạo kết quả, dữ liệu, điện, doanh thu, ý tưởng qua một quá trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

produceRộng, dùng cho việc tạo ra vật, kết quả hay sản phẩm cụ thể.
generateHợp với kết quả phát sinh từ một quá trình như dữ liệu, năng lượng hay lợi nhuận.
createGợi việc làm ra điều mới hoặc có tính sáng tạo.
causeTập trung vào quan hệ nguyên nhân làm một việc xảy ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The workshop generated many new questions.

Buổi hội thảo đã tạo ra nhiều câu hỏi mới.

📊 presentation

The system can generate a simple report.

Hệ thống có thể tạo ra một báo cáo đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • generategeneraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This method may generate useful data.

Phương pháp này có thể tạo ra dữ liệu hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • generategeneraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

generate electricitysản xuất điện
generate datatạo dữ liệu
generate revenuetạo doanh thu
generate interestgây sự quan tâm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1