Nghĩa · Meaning
tạo ra, sản sinh (kết quả, ý tưởng)
Cách dùng · Usage
Generate thường dùng khi một thứ tạo ra kết quả, ý tưởng hoặc dữ liệu: máy tạo báo cáo, cuộc họp nảy ra câu hỏi, quảng cáo tạo lượt truy cập. Nghe tự nhiên trong công nghệ và kinh doanh.
Sắc thái · Nuance
“Tạo ra” làm generate có vẻ dùng được cho mọi thứ mình làm. Trong tiếng Anh, generate thường trang trọng hơn make/create, nhấn mạnh việc tạo kết quả, dữ liệu, điện, doanh thu, ý tưởng qua một quá trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The workshop generated many new questions.”
Buổi hội thảo đã tạo ra nhiều câu hỏi mới.
“The system can generate a simple report.”
Hệ thống có thể tạo ra một báo cáo đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- generate→generaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This method may generate useful data.”
Phương pháp này có thể tạo ra dữ liệu hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- generate→generaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →