gender

ˈdʒɛndər
JEHN·der2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giới, giới tính

Cách dùng · Usage

Gender được dùng khi nói về giới trong xã hội, bản dạng hoặc phân nhóm nam/nữ/khác trong dữ liệu, nhất là khi bàn về bình đẳng. Trong công việc: gender pay gap; học tập: compare results by gender; đời sống: ask someone’s gender on a form. Dễ nhầm với sex: sex thường là giới tính sinh học, gender thiên về xã hội/bản dạng. Cụm phổ biến: gender equality.

Sắc thái · Nuance

“Giới tính” khiến người Việt dễ hiểu gender là nam hay nữ theo sinh học. Trong tiếng Anh hiện đại, gender thường nói về bản dạng xã hội, vai trò, bình đẳng; sex mới thiên về đặc điểm sinh học hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sexChỉ giới tính sinh học hoặc mục phân loại trên biểu mẫu, nghe thiên về sinh học hơn.
genderRộng hơn, gồm cả bản dạng xã hội và vai trò giới.
sexualityLiên quan đến xu hướng tính dục hoặc đặc điểm tình dục, khác với gender.
identityNhấn vào cách một cá nhân hiểu mình là ai.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

The company works to close the gender pay gap.

Công ty nỗ lực thu hẹp khoảng cách lương giữa các giới.

💡 academic

The study compared results by age and gender.

Nghiên cứu so sánh kết quả theo độ tuổi và giới tính.

💡 policy

The law promotes gender equality in education.

Luật này thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • promotespromoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gender equalitygender‿equalityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in educationin‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gender equalitybình đẳng giới
gender rolesvai trò giới
gender differenceskhác biệt giới
grammatical gendergiống ngữ pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1