frequent

ˈfriːkwənt
FREE·kwuhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thường xuyên, hay xảy ra

Cách dùng · Usage

Dùng khi việc gì lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn hoặc theo thói quen: các cuộc họp hay diễn ra, lỗi xuất hiện nhiều, hoặc một người thường xuyên đi công tác.

Sắc thái · Nuance

“Thường xuyên” có thể dùng linh hoạt cho hành động và thói quen. Frequent là tính từ hơi trang trọng, đứng trước danh từ như frequent errors; trong nói chuyện thường ngày, often tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi thường xuyên đi”, người học viết “I frequent go there”. Frequent không phải trạng từ; dùng “I often go there” hoặc “I make frequent visits”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

commonChỉ điều phổ biến, thường thấy ở nhiều người hoặc nhiều nơi.
frequentNhấn mạnh số lần lặp lại cao, nhất là trong một khoảng thời gian.
regularNhấn mạnh khoảng cách đều hoặc có lịch trình, không chỉ là xảy ra nhiều.
repeatedChỉ việc lặp lại nhiều lần, nhưng không tự đánh giá tần suất là cao.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

Frequent testing helped us find the error early.

Việc kiểm tra thường xuyên giúp chúng tôi phát hiện lỗi sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • error earlyerror‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Frequent breaks improved the students' focus.

Nghỉ giải lao thường xuyên đã cải thiện sự tập trung của học sinh.

💡 trends

Storms have become more frequent in recent years.

Bão đã trở nên thường xuyên hơn trong những năm gần đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

frequent visitsnhững lần thăm thường xuyên
frequent errorslỗi hay gặp
frequent useviệc dùng thường xuyên
frequent usersngười dùng thường xuyên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1