Nghĩa · Meaning
thường xuyên, hay xảy ra
Cách dùng · Usage
Dùng khi việc gì lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn hoặc theo thói quen: các cuộc họp hay diễn ra, lỗi xuất hiện nhiều, hoặc một người thường xuyên đi công tác.
Sắc thái · Nuance
“Thường xuyên” có thể dùng linh hoạt cho hành động và thói quen. Frequent là tính từ hơi trang trọng, đứng trước danh từ như frequent errors; trong nói chuyện thường ngày, often tự nhiên hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tôi thường xuyên đi”, người học viết “I frequent go there”. Frequent không phải trạng từ; dùng “I often go there” hoặc “I make frequent visits”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Frequent testing helped us find the error early.”
Việc kiểm tra thường xuyên giúp chúng tôi phát hiện lỗi sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- error early→error‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Frequent breaks improved the students' focus.”
Nghỉ giải lao thường xuyên đã cải thiện sự tập trung của học sinh.
“Storms have become more frequent in recent years.”
Bão đã trở nên thường xuyên hơn trong những năm gần đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →