fundamental

ˌfʌndəˈmentl
fuhn·duh·MEHNTL3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

căn bản, cơ bản

Cách dùng · Usage

Fundamental nhấn mạnh điều rất nền tảng: nguyên tắc cốt lõi trong lớp học, khác biệt lớn giữa hai ý kiến, hoặc kỹ năng cơ bản cần có trước khi làm việc khó hơn.

Sắc thái · Nuance

“Căn bản” dễ bị hiểu là đơn giản hoặc trình độ nhập môn. Fundamental nhấn mạnh thứ nằm ở gốc, rất quan trọng cho hệ thống hay lập luận; sắc thái trang trọng hơn “basic” trong nhiều ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cơ bản cho việc học”, người học hay viết “fundamental for success” mọi lúc. Cấu trúc rất hay là “fundamental to”: “Trust is fundamental to teamwork”, không phải “fundamental for teamwork”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

basicDùng cho điều cơ bản hoặc cần thiết ở mức đầu, như kỹ năng nền tảng dễ hiểu.
fundamentalNhấn mạnh nguyên lý hoặc nền móng sâu làm chỗ dựa cho toàn bộ vấn đề.
essentialDùng khi thiếu nó thì việc không thể hoạt động hoặc không thể đạt mục tiêu.
centralChỉ thứ nằm ở vị trí trung tâm trong nhiều yếu tố hoặc trong lập luận.
underlyingChỉ nguyên nhân hay lớp nền ẩn bên dưới hiện tượng nhìn thấy bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Gravity is a fundamental force in nature.

Trọng lực là một lực cơ bản trong tự nhiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • force inforce‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

There is a fundamental difference between the two views.

Có một sự khác biệt căn bản giữa hai quan điểm.

🔬 research

Understanding the method is fundamental to good research.

Hiểu được phương pháp là điều căn bản đối với nghiên cứu tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • method ismethod‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fundamental principlenguyên tắc nền tảng
fundamental differencekhác biệt căn bản
fundamental rightsquyền cơ bản
fundamental tothiết yếu đối với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1