fundamental
Nghĩa · Meaning
căn bản, cơ bản
Cách dùng · Usage
Fundamental nhấn mạnh điều rất nền tảng: nguyên tắc cốt lõi trong lớp học, khác biệt lớn giữa hai ý kiến, hoặc kỹ năng cơ bản cần có trước khi làm việc khó hơn.
Sắc thái · Nuance
“Căn bản” dễ bị hiểu là đơn giản hoặc trình độ nhập môn. Fundamental nhấn mạnh thứ nằm ở gốc, rất quan trọng cho hệ thống hay lập luận; sắc thái trang trọng hơn “basic” trong nhiều ngữ cảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cơ bản cho việc học”, người học hay viết “fundamental for success” mọi lúc. Cấu trúc rất hay là “fundamental to”: “Trust is fundamental to teamwork”, không phải “fundamental for teamwork”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Gravity is a fundamental force in nature.”
Trọng lực là một lực cơ bản trong tự nhiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- force in→force‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a fundamental difference between the two views.”
Có một sự khác biệt căn bản giữa hai quan điểm.
“Understanding the method is fundamental to good research.”
Hiểu được phương pháp là điều căn bản đối với nghiên cứu tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- method is→method‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →